寳銀老師Bảo Ngân Lão Sư
← Lộ trình học

HSK 115 bài học chi tiết

Trích từ tài liệu Ôn tập & Bổ sung giáo trình 2.0 → 3.0. Mỗi bài chia 2 phần: ✅ Đã học (ôn lại nhanh) và 🆕 Học bổ sung (từ vựng, ngữ pháp mới trong giáo trình 3.0). Bấm vào một bài để mở rộng.

Bài 1: AI小语,你好!Xin chào, AI Xiaoyu!Xem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

你好大家老师学生你们谢谢不客气同学再见Câu chào hỏi cơ bản 你好 / 你们好 / 大家好

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
王老师Wáng lǎoshīthầy/cô giáo Vương (tên riêng)王老师,您好!🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
Đại từ nhân xưng/danh từ chỉ người + 们 (biểu thị số nhiều)
Cách dùng
Gắn 们 sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều.
Ví dụ
1. 同学们好! 2. 老师们,你们好! 3. 同学们,再见!
Phủ định / Nghi vấn
Không áp dụng trực tiếp — 们 chỉ là hậu tố tạo số nhiều gắn vào danh từ/đại từ chỉ người, bản thân nó không có dạng phủ định hay nghi vấn riêng (phủ định/nghi vấn nằm ở phần vị ngữ của câu, ví dụ: 你们不是学生。/ 你们是学生吗?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay gắn 们 vào danh từ đã có số từ đứng trước (sai: *三个学生们, đúng: 三个学生); cũng hay nhầm gắn 们 vào danh từ chỉ vật/con vật, trong khi tiếng Trung chỉ dùng 们 cho danh từ/đại từ chỉ người (sai: *书们, *猫们).
Bài 2: 我叫李文Tôi tên là Lý VănXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

什么名字

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
请问qǐngwènxin hỏi请问,你叫什么名字?🆕 Mới
对不起duìbuqǐxin lỗi对不起,我不知道。🆕 Mới
没关系méi guānxikhông saoA: 对不起! B: 没关系。🆕 Mới
没事méishìkhông sao (đâu), không có gì没事,没事!🆕 Mới
高兴gāoxìngvui, vui mừng认识你,很高兴。🔄 Mở rộng
认识rènshiquen biết, biết (người)很高兴认识你!🔄 Mở rộng
cũng我也很高兴认识你。🔄 Mở rộng

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
S + (Trạng ngữ) + V + O
Cách dùng
Chủ ngữ - Vị ngữ - Tân ngữ (S-V-O); trạng ngữ đứng trước động từ.
Ví dụ
1. 我 叫 李文。(S-V-O) 2. 我很高兴。 3. 我也不认识你。
Phủ định / Nghi vấn
Không áp dụng riêng — đây là quy tắc trật tự từ chung của câu tiếng Trung; cách phủ định/nghi vấn cụ thể phụ thuộc vào loại vị ngữ trong câu (ví dụ thêm 不/没 trước động từ, hoặc thêm 吗 cuối câu: 我不叫李文。/ 你叫什么名字?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay dịch word-by-word theo trật tự tiếng Việt và đặt trạng ngữ (không, cũng...) sau động từ thay vì trước (sai: *我认识不你, đúng: 我不认识你); cũng hay quên rằng trạng ngữ luôn đứng ngay trước động từ/tính từ, không đứng cuối câu như tiếng Việt.
Công thức
认识 + O(你/您) ,很高兴 ⇄ 很高兴 + 认识 + O(你/您)
Cách dùng
Dùng khi gặp người mới, đặt sau câu giới thiệu tên.
Ví dụ
1. 我叫玛丽,认识你很高兴。 2. 很高兴认识您,王老师! 3. 认识你,我也很高兴。
Phủ định / Nghi vấn
Không áp dụng — đây là mẫu câu xã giao cố định dùng khi làm quen, không biến đổi thành phủ định/nghi vấn (không nói *不高兴认识你 vì làm mất đi ý nghĩa lịch sự xã giao của câu).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay dịch xuôi theo tiếng Việt 'rất vui được quen bạn' thành câu thừa chủ ngữ như *我很高兴我认识你, thay vì nói gọn 很高兴认识你; cũng hay chỉ nhớ một trật tự mà quên rằng cả hai thứ tự 认识你,很高兴 và 很高兴认识你 đều dùng được.
Bài 3: 我是中国人Tôi là người Trung QuốcXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

中国工作我们Câu chữ 是 (是字句)Trợ từ kết cấu 的Câu hỏi Có/Không với 吗 (是非问句)

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
法国Fǎguónước Pháp他是法国人。🆕 Mới
中文Zhōngwéntiếng Trung, chữ Trung这是中文书。🔄 Mở rộng
女朋友nǚ péngyoubạn gái她是我的女朋友。🆕 Mới
泰国TàiguóThái Lan她是泰国人。🆕 Mới
wéia lô (nghe điện thoại)喂,你好!🔄 Mở rộng
姐姐jiějiechị gái她是我姐姐。🆕 Mới
háivẫn, còn她还在工作。🆕 Mới
mángbận你忙吗?🆕 Mới
duìđúngA: 你是学生吗? B: 对,我是学生。🆕 Mới
Bài 4: 我有两个孩子Tôi có hai người conXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

多少没有爸爸妈妈儿子女儿今年Câu chữ 有 biểu thị sở hữu (有字句)Trợ từ ngữ khí 呢 (1) — hỏi lược lại

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
哥哥gēgeanh trai我有一个哥哥。🆕 Mới
kǒulượng từ chỉ người trong gia đình (miệng/khẩu)我家有四口人。🆕 Mới
妹妹mèimeiem gái我有一个妹妹。🆕 Mới
孩子háizicon cái, trẻ con我有两个孩子。🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
Số từ + Lượng từ + Danh từ
Cách dùng
Số từ luôn đi kèm lượng từ trước danh từ: 一个哥哥, 三口人, 两本书.
Ví dụ
1. 我家有四口人。 2. 我有两个妹妹。 3. 他有一个儿子和一个女儿。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: dùng 没(有) trước cụm Số+Lượng từ+N, không dùng 不 (我没有妹妹。); Nghi vấn: dùng 几/多少 thay cho số từ để hỏi số lượng (你家有几口人?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay bỏ quên lượng từ, nói thẳng Số + Danh từ theo thói quen tiếng Việt (sai: *我有一哥哥, đúng: 我有一个哥哥); cũng hay dùng lượng từ chung 个 cho mọi trường hợp thay vì dùng đúng lượng từ chuyên biệt như 口 (đếm người trong nhà) hoặc 本 (đếm sách).
Bài 5: 今天我休息Hôm nay tôi nghỉXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

今天星期电脑Cách biểu đạt thời gian (1): 号/日, 月, 星期Câu vị ngữ danh từ (名词谓语句)Động từ năng nguyện 会 (khả năng học được)

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
ngày (văn viết, đồng nghĩa 号)今天六月一日。🆕 Mới
星期日xīngqīrìchủ nhật (văn viết)今天星期日。🆕 Mới
星期天xīngqītiānchủ nhật星期天我不上班。🆕 Mới
休息xiūxinghỉ ngơi今天我休息。🆕 Mới
做饭zuò fànnấu cơm我会做饭。🔄 Mở rộng
面条儿miàntiáormì sợi我想吃面条儿。🆕 Mới
饺子jiǎozisủi cảo我会做饺子。🆕 Mới
一些yìxiēmột số, một ít我买了一些菜。🆕 Mới
下班xiàbāntan làm我六点下班。🆕 Mới
zhēnthật, thật là这儿的苹果真便宜!🆕 Mới
好看hǎokànđẹp, dễ nhìn这件衣服很好看。🔄 Mở rộng
喜欢xǐhuanthích我喜欢喝茶。🆕 Mới
nó (đồ vật/động vật)我的猫,它很可爱。🆕 Mới
Bài 6: 你的手机号是多少?Số điện thoại di động của bạn là bao nhiêu?Xem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

明天哪儿东西好吃米饭怎么出租车Động từ năng nguyện 想 (muốn)Câu liên động (1): đi + nơi chốn + làm gìĐại từ nghi vấn 怎么 (hỏi cách thức)

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
手机shǒujīđiện thoại di động你的手机号是多少?🆕 Mới
电话diànhuàđiện thoại我给老师打电话。🔄 Mở rộng
hàosố (số điện thoại/số nhà)你的手机号是多少?🔄 Mở rộng
超市chāoshìsiêu thị我们去超市买东西。🆕 Mới
牛奶niúnǎisữa (bò)我想买牛奶。🆕 Mới
晚饭wǎnfànbữa tối我们六点吃晚饭。🆕 Mới
那边nàbianđằng kia包子在那边。🆕 Mới
包子bāozibánh bao我想吃包子。🆕 Mới
非常fēichángrất, vô cùng这个菜非常好吃。🆕 Mới
西安饭店Xī'ān FàndiànKhách sạn/nhà hàng Tây An (tên riêng)我们去西安饭店吃饭。🆕 Mới
Bài 7: 我晚上六点半下班Buổi tối 6 giờ 30 tôi tan làmXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

现在上午下午电影晚上医院分钟Trợ từ ngữ khí 吧 (1) — đề nghị, rủ rêTrợ từ ngữ khí 呢 (2) — nhấn mạnh câu hỏi đang tiếp diễn của chủ đề đang nói

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
早上zǎoshangbuổi sáng sớm我早上七点起床。🆕 Mới
tiết học, bài học我去上课。🆕 Mới
jiàngặp下午两点见!🆕 Mới
电影院diànyǐngyuànrạp chiếu phim我们去电影院看电影。🆕 Mới
shìviệc, chuyện我有点事。🆕 Mới
上课shàngkèvào học, lên lớp我们八点上课。🆕 Mới
bànrưỡi, nửa六点半下班。🆕 Mới
下课xiàkètan học我们十点下课。🆕 Mới
上班shàngbānđi làm我九点上班。🆕 Mới
diàncửa hàng, tiệm (hậu tố)咖啡店、书店🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
X点 + (Y分 / 半)
Cách dùng
X点(半)/X点Y分 để nói giờ; 半 = 30 phút.
Ví dụ
1. 六点半下班。 2. 现在九点半。 3. 我们八点半上课,十点下课。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: câu giờ giấc thường phủ định ở hành động đi kèm bằng 不/没, bản thân cụm giờ không đổi (现在不是六点半,是七点。); Nghi vấn: dùng 几点 để hỏi giờ (现在几点?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay nói thiếu 点 trước 半 (sai: *六半, đúng: 六点半); cũng hay đặt sai vị trí, ghép 半 trước số giờ thay vì luôn đặt ngay sau 点.
Công thức
(Thời gian) + S + (Thời gian) + V + O
Cách dùng
Từ/cụm từ chỉ thời gian đứng trước động từ (sau chủ ngữ hoặc đầu câu).
Ví dụ
1. 我晚上六点半下班。 2. 他早上八点上班。 3. 晚上我看电视。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: thêm 不/没 ngay trước động từ, cụm thời gian vẫn giữ nguyên vị trí trước động từ (我晚上不上班。); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc thay giờ cụ thể bằng 几点 (你晚上几点下班?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay đặt từ chỉ thời gian sau động từ theo thói quen tiếng Việt 'tôi tan làm lúc 6 giờ rưỡi' (sai: *我下班六点半, đúng: 我六点半下班。).
Bài 8: 我爸爸也在医院工作Bố tôi cũng làm việc ở bệnh việnXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

看见桌子漂亮学校医生工作Giới từ 在Động từ năng nguyện 能 (khả năng/được phép)

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
房间fángjiānphòng我的房间很大。🆕 Mới
wàingoài猫在房间外。🔄 Mở rộng
zhǐchỉ (phó từ giới hạn)我只有一个哥哥。🆕 Mới
书店shūdiànhiệu sách书店在学校前面。🆕 Mới
dàođến我能到那儿。🆕 Mới
午饭wǔfànbữa trưa我们去吃午饭。🆕 Mới
病人bìngrénbệnh nhân医院里有很多病人。🆕 Mới
胡医生Hú yīshēngbác sĩ Hồ (tên riêng)胡医生在医院工作。🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
Danh từ + Từ chỉ phương vị (上/下/里/外/前/后)
Cách dùng
Gắn sau danh từ để chỉ vị trí: 桌子上、房间外.
Ví dụ
1. 猫在房间外。 2. 书在桌子上,猫在桌子下。 3. 医生在房间里,病人在房间外。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: dùng 不在 trước cụm vị trí khi phủ định vị trí, hoặc 没有 khi phủ định sự tồn tại (猫不在房间里。); Nghi vấn: thêm 吗 hoặc dùng 在哪儿 (猫在房间里吗?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay quên gắn từ chỉ phương vị sau danh từ nơi chốn, nói thiếu như *猫在房间 thay vì bắt buộc phải có 里/外/上/下 khi 房间/桌子... đứng sau 在 để chỉ vị trí cụ thể.
Bài 9: 我明天上午在学校学习Sáng mai tôi học ở trườngXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

椅子朋友电视Câu tồn hiện (1) (存现句)

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
前边qiánbianđằng trước书店在学校前边。🔄 Mở rộng
bianhậu tố phương vị (bên, phía)前边、后边、这边、那边🆕 Mới
那个nàgecái đó, cái kia那个人是谁?🔄 Mở rộng
外边wàibianbên ngoài猫在外边玩。🆕 Mới
thứ (số thứ tự)这是我第一天上课。🆕 Mới
学习xuéxíhọc tập我在学校学习。🔄 Mở rộng
白天báitiānban ngày白天我去学校。🆕 Mới
读书dúshūđọc sách, đi học我喜欢读书。🔄 Mở rộng
chànghát我喜欢唱歌。🆕 Mới
bài hát这首歌很好听。🆕 Mới
好听hǎotīnghay, dễ nghe (âm thanh)这个歌很好听。🔄 Mở rộng
wánchơi我和朋友一起玩。🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
S + Thời gian + 在 + Nơi chốn + V + O
Cách dùng
Trật tự cố định: Thời gian → Nơi chốn → Động từ.
Ví dụ
1. 我明天上午在学校学习。 2. 他晚上在家看电视。 3. 我们明天在电影院看电影。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: thêm 不 trước 在 hoặc trước động từ chính, thứ tự Thời gian → Nơi chốn giữ nguyên (我明天不在学校学习。); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu, hoặc dùng 在哪儿 để hỏi riêng nơi chốn.
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay đảo ngược thứ tự, đặt nơi chốn lên trước thời gian do ảnh hưởng trật tự tiếng Việt (sai: *我在学校明天上午学习, đúng: 我明天上午在学校学习。) — quy tắc bắt buộc là thời gian luôn đứng trước nơi chốn.
Công thức
第 + Số từ + (Lượng từ) + (Danh từ)
Cách dùng
第 + số từ (+ lượng từ), tạo số thứ tự.
Ví dụ
1. 这是我第一天上课。 2. 这是我第二个孩子。 3. 这是我第一本书。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: hầu như không phủ định trực tiếp với 第 vì đây là số thứ tự chứ không phải hành động; Nghi vấn: dùng 第几 để hỏi thứ tự (今天是你第几天上课?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay quên 第 khi muốn diễn đạt số thứ tự, nói thẳng số đếm theo kiểu tiếng Việt 'ngày một' thành sai *这是我一天上课, thay vì đúng phải có 第: 这是我第一天上课。
Bài 10: 这儿的苹果真便宜!Táo ở đây thật rẻ!Xem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

杯子这些那些这儿水果苹果商店衣服怎么样那儿Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句)Đại từ nghi vấn 怎么样 (hỏi đánh giá/nhận xét)

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
售货员shòuhuòyuánnhân viên bán hàng售货员,这个多少钱?🆕 Mới
这边zhèbianbên này苹果在这边。🔄 Mở rộng
shǎoít这儿的水果不少。🔄 Mở rộng
jīncân (500g)一斤苹果多少钱?🆕 Mới
便宜piányirẻ这儿的苹果真便宜!🆕 Mới
jiànchiếc, cái (lượng từ áo)我买了一件衣服。🆕 Mới
yuánđồng (đơn vị tiền, văn viết)这件衣服一百元。🆕 Mới
guìđắt这件衣服太贵了。🆕 Mới
穿chuānmặc我想穿这件衣服。🆕 Mới
nữ这是女衣服。🆕 Mới
nánnam那是男衣服。🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
Số + 块/元 (+ 毛/角) + 钱
Cách dùng
Số + 块/元 (+ 毛/角); 元 dùng trong văn viết tương đương 块.
Ví dụ
1. 一件衣服 80 块/元。 2. 这件衣服一百元。 3. 苹果三块五一斤。
Phủ định / Nghi vấn
Không có dạng phủ định/nghi vấn riêng cho cách nói giá tiền — phủ định/nghi vấn thực hiện ở tính từ/động từ đi kèm (这个不贵。/ 这个多少钱?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay quên đơn vị tiền tệ 块/元 sau số, nói thiếu như *这个十 thay vì bắt buộc phải có lượng từ tiền tệ: 这个十块。; cũng hay lẫn lộn 块 (khẩu ngữ) và 元 (văn viết) khi nào dùng cái nào.
Bài 11: 我读大学呢Tôi đang học đại họcXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

时候饭店大学大学生睡觉昨天

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
知道zhīdàobiết我不知道。🆕 Mới
正在zhèngzàiđang (phó từ tiếp diễn)我正在读大学。🔄 Mở rộng
zhǎotìm他在找工作。🆕 Mới
开车kāichēlái xe她在学开车。🆕 Mới
đọc, học (bậc học)我读大学。🔄 Mở rộng
y (ngành y, gốc của 医生/医院)她学医。🔄 Mở rộng
弟弟dìdiem trai我有一个弟弟。🆕 Mới
起床qǐchuángthức dậy我早上七点起床。🆕 Mới
那里nàlǐở đó/kia我的学校在那里。🔄 Mở rộng
哪里nǎlǐở đâu你在哪里工作?🔄 Mở rộng
duìđúng对,我是学生。🆕 Mới
yàocần, phải, muốn我要学汉语。🆕 Mới
小朋友xiǎopéngyouem bé, các bạn nhỏ这是我朋友的小朋友。🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
S + V/Adj + 不 + V/Adj + (O)?
Cách dùng
Động từ/tính từ + 不 + chính nó, tạo câu hỏi lựa chọn Có/Không mà không cần 吗.
Ví dụ
1. 你去不去?他忙不忙? 2. 你是不是学生? 3. 你妈妈忙不忙?
Phủ định / Nghi vấn
Đây vốn dĩ đã là một dạng câu hỏi (cấu trúc V-不-V tự mang chức năng nghi vấn, không cần thêm 吗); trả lời phủ định dùng 不/没 tương ứng với động từ/tính từ được lặp (A: 你忙不忙? B: 我不忙。).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay thêm cả 吗 vào cuối câu chính phản do thói quen luôn gắn 吗 cho câu hỏi (sai: *你忙不忙吗?); khi động từ có tân ngữ cũng hay đặt sai vị trí tân ngữ (sai: *你去不去学校不, đúng: 你去不去学校? hoặc 你去学校不去?).
Công thức
S + 在/正在 + V + (呢)
Cách dùng
在/正在 + động từ (+ 呢); có thể dùng một mình 在 hoặc kết hợp 正在……呢.
Ví dụ
1. 我正在读大学呢。 2. 他在找工作。 3. 妈妈正在做饭。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: dùng 没(有) + động từ, bỏ 正/在/呢, không dùng 不 (他没做饭。); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc hỏi bằng 在做什么 (你在做什么呢?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay dùng nhầm 不 để phủ định hành động đang diễn ra (sai: *我不在读大学 với ý 'tôi không đang học', đúng phải dùng 没 hoặc bỏ hẳn cấu trúc); cũng hay dùng thừa cả 正在 lẫn 了 trong cùng một câu, gây mâu thuẫn về mặt/thể (aspect).
Công thức
S + 要 + V + (O)
Cách dùng
要 + động từ, diễn tả nhu cầu hoặc ý định.
Ví dụ
1. 我要学开车。 2. 我要找工作。 3. 妹妹要上大学。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: dùng 不想 để phủ định nhẹ nhàng (nguyện vọng), hoặc 不用 để nói 'không cần'; lưu ý 不要 thường mang nghĩa cầu khiến 'đừng' hơn là phủ định thuần túy. Nghi vấn: thêm 吗, hoặc dùng dạng chính phản 要不要 (你要不要学开车?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay nhầm 要 (ý chí mạnh: cần/phải/muốn) với 想 (nguyện vọng nhẹ nhàng hơn) và dùng lẫn lộn hai từ; khi phủ định lại hiểu 不要 chỉ theo nghĩa 'đừng làm gì' mà quên nó cũng có thể phủ định một nhu cầu.
Bài 12: 昨天下雪了Hôm qua tuyết rơiXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

天气下雨公司一点儿Trợ từ ngữ khí 了 (1) — biểu thị tình huống mới xảy ra/thay đổiCấu trúc 太……了

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
这里zhèlǐở đây这里天气很冷。🔄 Mở rộng
有点儿yǒudiǎnrhơi, có chút今天有点儿冷。🆕 Mới
觉得juédecảm thấy, cho rằng我觉得今天很冷。🆕 Mới
xuětuyết昨天下雪了。🆕 Mới
生病shēngbìngbị ốm我生病了。🆕 Mới
看病kànbìngkhám bệnh我要去医院看病。🆕 Mới
bìngbệnh她有点儿病。🆕 Mới
yàothuốc她要喝药。🆕 Mới
zàilại, thêm lần nữa你再喝一点儿水。🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
(không có Chủ ngữ) + V/hiện tượng + 了
Cách dùng
Câu không có cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ rõ ràng, thường diễn tả hiện tượng tự nhiên: 下雪了、下雨了.
Ví dụ
1. 下雪了! 2. 下雨了! 3. 外边下雪了,很冷。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: dùng 没(有) + V, bỏ 了 (没下雪。); Nghi vấn: thêm 吗 hoặc dùng dạng V了没有 (下雪了吗?/ 下雪了没有?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay cố thêm chủ ngữ giả như 天/它 vào câu hiện tượng tự nhiên do thói quen tiếng Việt luôn cần chủ ngữ (thừa: *天下雪了), trong khi tiếng Trung thường nói gọn không chủ ngữ: 下雪了。
Bài 13: 请给我一杯茶Vui lòng cho tôi một tách tràXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

打电话先生

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
可以kěyǐcó thể, được phép我可以坐这儿吗?🆕 Mới
zàilại, thêm请再给我一杯茶。🆕 Mới
问题wèntívấn đề, câu hỏi没问题。🆕 Mới
màibán这儿卖茶吗?🆕 Mới
一下yíxiàmột chút, thử xem请等一下。🔄 Mở rộng
服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ服务员,请给我一杯茶。🆕 Mới
女士nǚshìquý cô, bà这位女士要喝茶。🆕 Mới
gěicho, đưa请给我一杯茶。🆕 Mới
yàomuốn (gọi món)我要一杯茶。🆕 Mới
早饭zǎofànbữa sáng我想吃早饭。🆕 Mới
这个zhègecái này这个多少钱?🔄 Mở rộng
面包miànbāobánh mì我想吃面包。🆕 Mới
鸡蛋jīdàntrứng gà早饭我吃鸡蛋。🆕 Mới
一半yíbànmột nửa给我一半就好。🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
S + 可以 + V + (O) + 吗?
Cách dùng
可以 + động từ, xin phép hoặc cho phép làm gì.
Ví dụ
1. 我可以坐这儿吗? 2. 这儿可以吃早饭吗? 3. 服务员,我可以看一下吗?
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: dùng 不可以 hoặc 不能 (不能 tự nhiên hơn khi từ chối cho phép); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc dùng dạng chính phản 可以不可以 (可以不可以坐这儿?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay dùng lẫn 可以 và 能 vì cả hai đều dịch là 'có thể', trong khi 可以 thiên về xin phép/được phép còn 能 thiên về khả năng; cũng hay thiếu trợ từ nghi vấn 吗 khi xin phép, nói cộc lốc *我可以坐这儿 khiến câu thành khẳng định thay vì câu hỏi.
Công thức
V + 一下
Cách dùng
Động từ + 一下, làm giảm nhẹ ngữ khí của hành động, thường dùng khi nhờ vả lịch sự.
Ví dụ
1. 请等一下。/ 我来介绍一下。 2. 服务员,请给我看一下。 3. 你问一下老师。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: hiếm khi phủ định trực tiếp cụm 'V一下' — muốn từ chối thường nói 不用 + V (bỏ 一下), ví dụ 不用等了; Nghi vấn: thêm 吗/好吗 vào cuối câu (你看一下,好吗?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay nhầm 一下 (chỉ mức độ nhẹ/ngắn của hành động) với 一点儿 (chỉ số lượng ít), dùng sai như *给我一下水 thay vì 给我一点儿水; cũng hay đặt 一下 không sát ngay sau động từ.
Công thức
S + V(给/要) + O1(người) + O2(vật)
Cách dùng
S + Động từ (给/要) + Tân ngữ 1 (người) + Tân ngữ 2 (vật).
Ví dụ
1. 请给我一杯茶。 2. 服务员给我们两杯茶。 3. 请给我一个面包。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: dùng 没给 khi kể việc chưa/không xảy ra (服务员没给我茶。); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc hỏi bằng 谁 (谁给你一杯茶?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay đảo trật tự hai tân ngữ do ảnh hưởng câu tiếng Việt 'cho một tách trà tôi', nói sai *请给一杯茶我 thay vì đúng trật tự người trước - vật sau: 请给我一杯茶。
Bài 14: 我看了一个电影Tôi đã xem một bộ phimXem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

中午哪些汉语汉字他们她们Trợ từ động thái 了 (2) — hành động đã hoàn thành (sau động từ)Phó từ phạm vi 都 (đều)

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
火车huǒchētàu hỏa我们坐火车去北京。🆕 Mới
有些yǒuxiēcó một số有些人喜欢喝茶。🔄 Mở rộng
有的yǒudecó người/cái thì...有的人喜欢茶,有的人喜欢咖啡。🆕 Mới
听见tīngjiànnghe thấy我听见了。🔄 Mở rộng
不要búyàođừng, không muốn不要说话。🔄 Mở rộng
说话shuōhuànói chuyện请不要说话。🔄 Mở rộng
明年míngniánnăm sau明年我去中国。🆕 Mới
上中学shàng zhōngxuéhọc trung học我弟弟上中学了。🆕 Mới
中学zhōngxuétrường trung học他在中学学习。🆕 Mới
小学xiǎoxuétrường tiểu học她在小学学习。🆕 Mới
中学生zhōngxuéshēnghọc sinh trung học他是中学生。🆕 Mới
小学生xiǎoxuéshēnghọc sinh tiểu học她是小学生。🆕 Mới
上学shàngxuéđi học弟弟每天上学。🆕 Mới
它们tāmenchúng nó (đồ vật/động vật)这些书,它们都是我的。🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
V(离合词 = Động từ + Tân ngữ cố định) → khi thêm 了/过/thời lượng: V + 了/过/thời lượng + Tân ngữ
Cách dùng
Một số động từ 2 âm tiết (说话, 上课, 见面...) có thể bị chen thành phần khác vào giữa khi chia câu.
Ví dụ
1. 我们说了一会儿话。(chen thời lượng vào giữa 说 và 话) 2. 我上了三天课。 3. 妹妹说了不少话。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: dùng 没(有) + phần động từ, tân ngữ giữ nguyên phía sau, không chen 了 (我们没说话。/ 他没上课。); Nghi vấn: thêm 吗 hoặc dùng 了没有 (你们说话了没有?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay coi từ ly hợp như một khối động từ liền và thêm 了/过 vào sau cùng (sai: *我们说话了一会儿, đúng: 我们说了一会儿话。) vì tiếng Việt không có khái niệm tách động từ ghép như vậy.
Bài 15: 大兴机场见!Hẹn gặp ở sân bay Đại Hưng!Xem chi tiết

✅ Đã học — chỉ cần ôn lại

北京飞机小时一起Câu 是……的 (nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức)

🆕 Từ vựng học bổ sung

Chữ HánPinyinNghĩaVí dụLoại
哪个nǎgecái nào你去哪个国家?🔄 Mở rộng
去年qùniánnăm ngoái去年我去了中国。🆕 Mới
男朋友nán péngyoubạn trai这是我男朋友。🆕 Mới
好玩儿hǎowánrthú vị, hay (để chơi)北京很好玩儿。🔄 Mở rộng
西安Xī'ānTây An (địa danh)我想去西安玩。🆕 Mới
yàocần, sẽ mất (thời gian)坐飞机要两个小时。🆕 Mới
家人jiārénngười nhà我跟家人一起去。🆕 Mới
时间shíjiānthời gian我没有时间。🆕 Mới
机场jīchǎngsân bay我们在机场见。🆕 Mới
jiēđón我去机场接你。🆕 Mới
zǎosớm你来早了。🆕 Mới
vậy thì, thế thì (liên từ)那,我们走吧。🔄 Mở rộng
大兴机场Dàxīng JīchǎngSân bay Đại Hưng (Bắc Kinh)我们大兴机场见!🆕 Mới

🆕 Ngữ pháp học bổ sung

Công thức
Mệnh đề 1,还/也 + Mệnh đề 2 (bổ sung thông tin)
Cách dùng
Hai mệnh đề nối tiếp nhau bằng 还/也 ở đầu mệnh đề sau, bổ sung thêm thông tin.
Ví dụ
1. 我明天去北京,还要去西安。 2. 我爱吃面条儿,也爱吃饺子。 3. 他坐飞机去北京,还要坐火车去西安。
Phủ định / Nghi vấn
Phủ định: thêm 不/没 vào từng mệnh đề tương ứng (我不去北京,也不去西安。); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc hỏi riêng từng mệnh đề (你去北京,还去西安吗?).
⚠ Lỗi thường gặp
Học viên hay quên đặt 还/也 ở đầu mệnh đề sau, nói tách rời hai câu không liên kết (*我去北京。我去西安。) thay vì nối bằng 还: 我去北京,还去西安。; cũng hay nhầm sắc thái 还 (còn, thêm nữa) với 也 (cũng).