← Lộ trình họcHSK 1 — 15 bài học chi tiết
Trích từ tài liệu Ôn tập & Bổ sung giáo trình 2.0 → 3.0. Mỗi bài chia 2 phần: ✅ Đã học (ôn lại nhanh) và 🆕 Học bổ sung (từ vựng, ngữ pháp mới trong giáo trình 3.0). Bấm vào một bài để mở rộng.
Bài 1: AI小语,你好!Xin chào, AI Xiaoyu!Xem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
你好大家好们老师学生您你们谢谢不客气同学再见Câu chào hỏi cơ bản 你好 / 你们好 / 大家好
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 王老师 | Wáng lǎoshī | thầy/cô giáo Vương (tên riêng) | 王老师,您好! | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- Đại từ nhân xưng/danh từ chỉ người + 们 (biểu thị số nhiều)
- Cách dùng
- Gắn 们 sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để biểu thị số nhiều.
- Ví dụ
- 1. 同学们好!
2. 老师们,你们好!
3. 同学们,再见!
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng trực tiếp — 们 chỉ là hậu tố tạo số nhiều gắn vào danh từ/đại từ chỉ người, bản thân nó không có dạng phủ định hay nghi vấn riêng (phủ định/nghi vấn nằm ở phần vị ngữ của câu, ví dụ: 你们不是学生。/ 你们是学生吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay gắn 们 vào danh từ đã có số từ đứng trước (sai: *三个学生们, đúng: 三个学生); cũng hay nhầm gắn 们 vào danh từ chỉ vật/con vật, trong khi tiếng Trung chỉ dùng 们 cho danh từ/đại từ chỉ người (sai: *书们, *猫们).
Bài 2: 我叫李文Tôi tên là Lý VănXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
你叫什么名字我不是很
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 请问 | qǐngwèn | xin hỏi | 请问,你叫什么名字? | 🆕 Mới |
| 对不起 | duìbuqǐ | xin lỗi | 对不起,我不知道。 | 🆕 Mới |
| 没关系 | méi guānxi | không sao | A: 对不起! B: 没关系。 | 🆕 Mới |
| 没事 | méishì | không sao (đâu), không có gì | 没事,没事! | 🆕 Mới |
| 高兴 | gāoxìng | vui, vui mừng | 认识你,很高兴。 | 🔄 Mở rộng |
| 认识 | rènshi | quen biết, biết (người) | 很高兴认识你! | 🔄 Mở rộng |
| 也 | yě | cũng | 我也很高兴认识你。 | 🔄 Mở rộng |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + (Trạng ngữ) + V + O
- Cách dùng
- Chủ ngữ - Vị ngữ - Tân ngữ (S-V-O); trạng ngữ đứng trước động từ.
- Ví dụ
- 1. 我 叫 李文。(S-V-O)
2. 我很高兴。
3. 我也不认识你。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng riêng — đây là quy tắc trật tự từ chung của câu tiếng Trung; cách phủ định/nghi vấn cụ thể phụ thuộc vào loại vị ngữ trong câu (ví dụ thêm 不/没 trước động từ, hoặc thêm 吗 cuối câu: 我不叫李文。/ 你叫什么名字?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dịch word-by-word theo trật tự tiếng Việt và đặt trạng ngữ (không, cũng...) sau động từ thay vì trước (sai: *我认识不你, đúng: 我不认识你); cũng hay quên rằng trạng ngữ luôn đứng ngay trước động từ/tính từ, không đứng cuối câu như tiếng Việt.
- Công thức
- 认识 + O(你/您) ,很高兴 ⇄ 很高兴 + 认识 + O(你/您)
- Cách dùng
- Dùng khi gặp người mới, đặt sau câu giới thiệu tên.
- Ví dụ
- 1. 我叫玛丽,认识你很高兴。
2. 很高兴认识您,王老师!
3. 认识你,我也很高兴。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng — đây là mẫu câu xã giao cố định dùng khi làm quen, không biến đổi thành phủ định/nghi vấn (không nói *不高兴认识你 vì làm mất đi ý nghĩa lịch sự xã giao của câu).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dịch xuôi theo tiếng Việt 'rất vui được quen bạn' thành câu thừa chủ ngữ như *我很高兴我认识你, thay vì nói gọn 很高兴认识你; cũng hay chỉ nhớ một trật tự mà quên rằng cả hai thứ tự 认识你,很高兴 và 很高兴认识你 đều dùng được.
Bài 3: 我是中国人Tôi là người Trung QuốcXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
人的中国这谁哪国她工作吗太我们想Câu chữ 是 (是字句)Trợ từ kết cấu 的Câu hỏi Có/Không với 吗 (是非问句)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 法国 | Fǎguó | nước Pháp | 他是法国人。 | 🆕 Mới |
| 中文 | Zhōngwén | tiếng Trung, chữ Trung | 这是中文书。 | 🔄 Mở rộng |
| 女朋友 | nǚ péngyou | bạn gái | 她是我的女朋友。 | 🆕 Mới |
| 泰国 | Tàiguó | Thái Lan | 她是泰国人。 | 🆕 Mới |
| 喂 | wéi | a lô (nghe điện thoại) | 喂,你好! | 🔄 Mở rộng |
| 姐姐 | jiějie | chị gái | 她是我姐姐。 | 🆕 Mới |
| 还 | hái | vẫn, còn | 她还在工作。 | 🆕 Mới |
| 忙 | máng | bận | 你忙吗? | 🆕 Mới |
| 对 | duì | đúng | A: 你是学生吗? B: 对,我是学生。 | 🆕 Mới |
Bài 4: 我有两个孩子Tôi có hai người conXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
有多少个呢没有家几爸爸妈妈和儿子女儿岁他今年多大Câu chữ 有 biểu thị sở hữu (有字句)Trợ từ ngữ khí 呢 (1) — hỏi lược lại
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 哥哥 | gēge | anh trai | 我有一个哥哥。 | 🆕 Mới |
| 口 | kǒu | lượng từ chỉ người trong gia đình (miệng/khẩu) | 我家有四口人。 | 🆕 Mới |
| 妹妹 | mèimei | em gái | 我有一个妹妹。 | 🆕 Mới |
| 孩子 | háizi | con cái, trẻ con | 我有两个孩子。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- Số từ + Lượng từ + Danh từ
- Cách dùng
- Số từ luôn đi kèm lượng từ trước danh từ: 一个哥哥, 三口人, 两本书.
- Ví dụ
- 1. 我家有四口人。
2. 我有两个妹妹。
3. 他有一个儿子和一个女儿。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: dùng 没(有) trước cụm Số+Lượng từ+N, không dùng 不 (我没有妹妹。); Nghi vấn: dùng 几/多少 thay cho số từ để hỏi số lượng (你家有几口人?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay bỏ quên lượng từ, nói thẳng Số + Danh từ theo thói quen tiếng Việt (sai: *我有一哥哥, đúng: 我有一个哥哥); cũng hay dùng lượng từ chung 个 cho mọi trường hợp thay vì dùng đúng lượng từ chuyên biệt như 口 (đếm người trong nhà) hoặc 本 (đếm sách).
Bài 5: 今天我休息Hôm nay tôi nghỉXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
今天号月星期会做菜新电脑Cách biểu đạt thời gian (1): 号/日, 月, 星期Câu vị ngữ danh từ (名词谓语句)Động từ năng nguyện 会 (khả năng học được)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 日 | rì | ngày (văn viết, đồng nghĩa 号) | 今天六月一日。 | 🆕 Mới |
| 星期日 | xīngqīrì | chủ nhật (văn viết) | 今天星期日。 | 🆕 Mới |
| 星期天 | xīngqītiān | chủ nhật | 星期天我不上班。 | 🆕 Mới |
| 休息 | xiūxi | nghỉ ngơi | 今天我休息。 | 🆕 Mới |
| 做饭 | zuò fàn | nấu cơm | 我会做饭。 | 🔄 Mở rộng |
| 面条儿 | miàntiáor | mì sợi | 我想吃面条儿。 | 🆕 Mới |
| 饺子 | jiǎozi | sủi cảo | 我会做饺子。 | 🆕 Mới |
| 一些 | yìxiē | một số, một ít | 我买了一些菜。 | 🆕 Mới |
| 下班 | xiàbān | tan làm | 我六点下班。 | 🆕 Mới |
| 真 | zhēn | thật, thật là | 这儿的苹果真便宜! | 🆕 Mới |
| 好看 | hǎokàn | đẹp, dễ nhìn | 这件衣服很好看。 | 🔄 Mở rộng |
| 喜欢 | xǐhuan | thích | 我喜欢喝茶。 | 🆕 Mới |
| 它 | tā | nó (đồ vật/động vật) | 我的猫,它很可爱。 | 🆕 Mới |
Bài 6: 你的手机号是多少?Số điện thoại di động của bạn là bao nhiêu?Xem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
明天去哪儿想买东西些吃好吃米饭怎么坐出租车Động từ năng nguyện 想 (muốn)Câu liên động (1): đi + nơi chốn + làm gìĐại từ nghi vấn 怎么 (hỏi cách thức)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 手机 | shǒujī | điện thoại di động | 你的手机号是多少? | 🆕 Mới |
| 电话 | diànhuà | điện thoại | 我给老师打电话。 | 🔄 Mở rộng |
| 号 | hào | số (số điện thoại/số nhà) | 你的手机号是多少? | 🔄 Mở rộng |
| 超市 | chāoshì | siêu thị | 我们去超市买东西。 | 🆕 Mới |
| 牛奶 | niúnǎi | sữa (bò) | 我想买牛奶。 | 🆕 Mới |
| 晚饭 | wǎnfàn | bữa tối | 我们六点吃晚饭。 | 🆕 Mới |
| 那边 | nàbian | đằng kia | 包子在那边。 | 🆕 Mới |
| 包子 | bāozi | bánh bao | 我想吃包子。 | 🆕 Mới |
| 非常 | fēicháng | rất, vô cùng | 这个菜非常好吃。 | 🆕 Mới |
| 西安饭店 | Xī'ān Fàndiàn | Khách sạn/nhà hàng Tây An (tên riêng) | 我们去西安饭店吃饭。 | 🆕 Mới |
Bài 7: 我晚上六点半下班Buổi tối 6 giờ 30 tôi tan làmXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
现在点上午分下午吧看电影在家里晚上医院分钟后Trợ từ ngữ khí 吧 (1) — đề nghị, rủ rêTrợ từ ngữ khí 呢 (2) — nhấn mạnh câu hỏi đang tiếp diễn của chủ đề đang nói
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 早上 | zǎoshang | buổi sáng sớm | 我早上七点起床。 | 🆕 Mới |
| 课 | kè | tiết học, bài học | 我去上课。 | 🆕 Mới |
| 见 | jiàn | gặp | 下午两点见! | 🆕 Mới |
| 电影院 | diànyǐngyuàn | rạp chiếu phim | 我们去电影院看电影。 | 🆕 Mới |
| 事 | shì | việc, chuyện | 我有点事。 | 🆕 Mới |
| 上课 | shàngkè | vào học, lên lớp | 我们八点上课。 | 🆕 Mới |
| 半 | bàn | rưỡi, nửa | 六点半下班。 | 🆕 Mới |
| 下课 | xiàkè | tan học | 我们十点下课。 | 🆕 Mới |
| 上班 | shàngbān | đi làm | 我九点上班。 | 🆕 Mới |
| 店 | diàn | cửa hàng, tiệm (hậu tố) | 咖啡店、书店 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- X点 + (Y分 / 半)
- Cách dùng
- X点(半)/X点Y分 để nói giờ; 半 = 30 phút.
- Ví dụ
- 1. 六点半下班。
2. 现在九点半。
3. 我们八点半上课,十点下课。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: câu giờ giấc thường phủ định ở hành động đi kèm bằng 不/没, bản thân cụm giờ không đổi (现在不是六点半,是七点。); Nghi vấn: dùng 几点 để hỏi giờ (现在几点?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nói thiếu 点 trước 半 (sai: *六半, đúng: 六点半); cũng hay đặt sai vị trí, ghép 半 trước số giờ thay vì luôn đặt ngay sau 点.
- Công thức
- (Thời gian) + S + (Thời gian) + V + O
- Cách dùng
- Từ/cụm từ chỉ thời gian đứng trước động từ (sau chủ ngữ hoặc đầu câu).
- Ví dụ
- 1. 我晚上六点半下班。
2. 他早上八点上班。
3. 晚上我看电视。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: thêm 不/没 ngay trước động từ, cụm thời gian vẫn giữ nguyên vị trí trước động từ (我晚上不上班。); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc thay giờ cụ thể bằng 几点 (你晚上几点下班?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt từ chỉ thời gian sau động từ theo thói quen tiếng Việt 'tôi tan làm lúc 6 giờ rưỡi' (sai: *我下班六点半, đúng: 我六点半下班。).
Bài 8: 我爸爸也在医院工作Bố tôi cũng làm việc ở bệnh việnXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
小猫没看见桌子下漂亮在学校前能饭大多医生工作Giới từ 在Động từ năng nguyện 能 (khả năng/được phép)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 房间 | fángjiān | phòng | 我的房间很大。 | 🆕 Mới |
| 外 | wài | ngoài | 猫在房间外。 | 🔄 Mở rộng |
| 只 | zhǐ | chỉ (phó từ giới hạn) | 我只有一个哥哥。 | 🆕 Mới |
| 书店 | shūdiàn | hiệu sách | 书店在学校前面。 | 🆕 Mới |
| 到 | dào | đến | 我能到那儿。 | 🆕 Mới |
| 午饭 | wǔfàn | bữa trưa | 我们去吃午饭。 | 🆕 Mới |
| 病人 | bìngrén | bệnh nhân | 医院里有很多病人。 | 🆕 Mới |
| 胡医生 | Hú yīshēng | bác sĩ Hồ (tên riêng) | 胡医生在医院工作。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- Danh từ + Từ chỉ phương vị (上/下/里/外/前/后)
- Cách dùng
- Gắn sau danh từ để chỉ vị trí: 桌子上、房间外.
- Ví dụ
- 1. 猫在房间外。
2. 书在桌子上,猫在桌子下。
3. 医生在房间里,病人在房间外。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: dùng 不在 trước cụm vị trí khi phủ định vị trí, hoặc 没有 khi phủ định sự tồn tại (猫不在房间里。); Nghi vấn: thêm 吗 hoặc dùng 在哪儿 (猫在房间里吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên gắn từ chỉ phương vị sau danh từ nơi chốn, nói thiếu như *猫在房间 thay vì bắt buộc phải có 里/外/上/下 khi 房间/桌子... đứng sau 在 để chỉ vị trí cụ thể.
Bài 9: 我明天上午在学校学习Sáng mai tôi học ở trườngXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
家椅子上本书那做和朋友电视狗Câu tồn hiện (1) (存现句)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 前边 | qiánbian | đằng trước | 书店在学校前边。 | 🔄 Mở rộng |
| 边 | bian | hậu tố phương vị (bên, phía) | 前边、后边、这边、那边 | 🆕 Mới |
| 那个 | nàge | cái đó, cái kia | 那个人是谁? | 🔄 Mở rộng |
| 外边 | wàibian | bên ngoài | 猫在外边玩。 | 🆕 Mới |
| 第 | dì | thứ (số thứ tự) | 这是我第一天上课。 | 🆕 Mới |
| 学习 | xuéxí | học tập | 我在学校学习。 | 🔄 Mở rộng |
| 白天 | báitiān | ban ngày | 白天我去学校。 | 🆕 Mới |
| 读书 | dúshū | đọc sách, đi học | 我喜欢读书。 | 🔄 Mở rộng |
| 唱 | chàng | hát | 我喜欢唱歌。 | 🆕 Mới |
| 歌 | gē | bài hát | 这首歌很好听。 | 🆕 Mới |
| 好听 | hǎotīng | hay, dễ nghe (âm thanh) | 这个歌很好听。 | 🔄 Mở rộng |
| 玩 | wán | chơi | 我和朋友一起玩。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + Thời gian + 在 + Nơi chốn + V + O
- Cách dùng
- Trật tự cố định: Thời gian → Nơi chốn → Động từ.
- Ví dụ
- 1. 我明天上午在学校学习。
2. 他晚上在家看电视。
3. 我们明天在电影院看电影。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: thêm 不 trước 在 hoặc trước động từ chính, thứ tự Thời gian → Nơi chốn giữ nguyên (我明天不在学校学习。); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu, hoặc dùng 在哪儿 để hỏi riêng nơi chốn.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đảo ngược thứ tự, đặt nơi chốn lên trước thời gian do ảnh hưởng trật tự tiếng Việt (sai: *我在学校明天上午学习, đúng: 我明天上午在学校学习。) — quy tắc bắt buộc là thời gian luôn đứng trước nơi chốn.
- Công thức
- 第 + Số từ + (Lượng từ) + (Danh từ)
- Cách dùng
- 第 + số từ (+ lượng từ), tạo số thứ tự.
- Ví dụ
- 1. 这是我第一天上课。
2. 这是我第二个孩子。
3. 这是我第一本书。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: hầu như không phủ định trực tiếp với 第 vì đây là số thứ tự chứ không phải hành động; Nghi vấn: dùng 第几 để hỏi thứ tự (今天是你第几天上课?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên 第 khi muốn diễn đạt số thứ tự, nói thẳng số đếm theo kiểu tiếng Việt 'ngày một' thành sai *这是我一天上课, thay vì đúng phải có 第: 这是我第一天上课。
Bài 10: 这儿的苹果真便宜!Táo ở đây thật rẻ!Xem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
杯子钱这些块那些这儿水果苹果商店衣服怎么样那儿Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句)Đại từ nghi vấn 怎么样 (hỏi đánh giá/nhận xét)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 售货员 | shòuhuòyuán | nhân viên bán hàng | 售货员,这个多少钱? | 🆕 Mới |
| 这边 | zhèbian | bên này | 苹果在这边。 | 🔄 Mở rộng |
| 少 | shǎo | ít | 这儿的水果不少。 | 🔄 Mở rộng |
| 斤 | jīn | cân (500g) | 一斤苹果多少钱? | 🆕 Mới |
| 便宜 | piányi | rẻ | 这儿的苹果真便宜! | 🆕 Mới |
| 件 | jiàn | chiếc, cái (lượng từ áo) | 我买了一件衣服。 | 🆕 Mới |
| 元 | yuán | đồng (đơn vị tiền, văn viết) | 这件衣服一百元。 | 🆕 Mới |
| 贵 | guì | đắt | 这件衣服太贵了。 | 🆕 Mới |
| 穿 | chuān | mặc | 我想穿这件衣服。 | 🆕 Mới |
| 女 | nǚ | nữ | 这是女衣服。 | 🆕 Mới |
| 男 | nán | nam | 那是男衣服。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- Số + 块/元 (+ 毛/角) + 钱
- Cách dùng
- Số + 块/元 (+ 毛/角); 元 dùng trong văn viết tương đương 块.
- Ví dụ
- 1. 一件衣服 80 块/元。
2. 这件衣服一百元。
3. 苹果三块五一斤。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không có dạng phủ định/nghi vấn riêng cho cách nói giá tiền — phủ định/nghi vấn thực hiện ở tính từ/động từ đi kèm (这个不贵。/ 这个多少钱?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên đơn vị tiền tệ 块/元 sau số, nói thiếu như *这个十 thay vì bắt buộc phải có lượng từ tiền tệ: 这个十块。; cũng hay lẫn lộn 块 (khẩu ngữ) và 元 (văn viết) khi nào dùng cái nào.
Bài 11: 我读大学呢Tôi đang học đại họcXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
时候饭店车在大学大学生学睡觉睡昨天问说
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 知道 | zhīdào | biết | 我不知道。 | 🆕 Mới |
| 正在 | zhèngzài | đang (phó từ tiếp diễn) | 我正在读大学。 | 🔄 Mở rộng |
| 找 | zhǎo | tìm | 他在找工作。 | 🆕 Mới |
| 开车 | kāichē | lái xe | 她在学开车。 | 🆕 Mới |
| 读 | dú | đọc, học (bậc học) | 我读大学。 | 🔄 Mở rộng |
| 医 | yī | y (ngành y, gốc của 医生/医院) | 她学医。 | 🔄 Mở rộng |
| 弟弟 | dìdi | em trai | 我有一个弟弟。 | 🆕 Mới |
| 起床 | qǐchuáng | thức dậy | 我早上七点起床。 | 🆕 Mới |
| 那里 | nàlǐ | ở đó/kia | 我的学校在那里。 | 🔄 Mở rộng |
| 哪里 | nǎlǐ | ở đâu | 你在哪里工作? | 🔄 Mở rộng |
| 对 | duì | đúng | 对,我是学生。 | 🆕 Mới |
| 要 | yào | cần, phải, muốn | 我要学汉语。 | 🆕 Mới |
| 小朋友 | xiǎopéngyou | em bé, các bạn nhỏ | 这是我朋友的小朋友。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + V/Adj + 不 + V/Adj + (O)?
- Cách dùng
- Động từ/tính từ + 不 + chính nó, tạo câu hỏi lựa chọn Có/Không mà không cần 吗.
- Ví dụ
- 1. 你去不去?他忙不忙?
2. 你是不是学生?
3. 你妈妈忙不忙?
- Phủ định / Nghi vấn
- Đây vốn dĩ đã là một dạng câu hỏi (cấu trúc V-不-V tự mang chức năng nghi vấn, không cần thêm 吗); trả lời phủ định dùng 不/没 tương ứng với động từ/tính từ được lặp (A: 你忙不忙? B: 我不忙。).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay thêm cả 吗 vào cuối câu chính phản do thói quen luôn gắn 吗 cho câu hỏi (sai: *你忙不忙吗?); khi động từ có tân ngữ cũng hay đặt sai vị trí tân ngữ (sai: *你去不去学校不, đúng: 你去不去学校? hoặc 你去学校不去?).
- Công thức
- S + 在/正在 + V + (呢)
- Cách dùng
- 在/正在 + động từ (+ 呢); có thể dùng một mình 在 hoặc kết hợp 正在……呢.
- Ví dụ
- 1. 我正在读大学呢。
2. 他在找工作。
3. 妈妈正在做饭。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: dùng 没(有) + động từ, bỏ 正/在/呢, không dùng 不 (他没做饭。); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc hỏi bằng 在做什么 (你在做什么呢?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng nhầm 不 để phủ định hành động đang diễn ra (sai: *我不在读大学 với ý 'tôi không đang học', đúng phải dùng 没 hoặc bỏ hẳn cấu trúc); cũng hay dùng thừa cả 正在 lẫn 了 trong cùng một câu, gây mâu thuẫn về mặt/thể (aspect).
- Công thức
- S + 要 + V + (O)
- Cách dùng
- 要 + động từ, diễn tả nhu cầu hoặc ý định.
- Ví dụ
- 1. 我要学开车。
2. 我要找工作。
3. 妹妹要上大学。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: dùng 不想 để phủ định nhẹ nhàng (nguyện vọng), hoặc 不用 để nói 'không cần'; lưu ý 不要 thường mang nghĩa cầu khiến 'đừng' hơn là phủ định thuần túy. Nghi vấn: thêm 吗, hoặc dùng dạng chính phản 要不要 (你要不要学开车?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 要 (ý chí mạnh: cần/phải/muốn) với 想 (nguyện vọng nhẹ nhàng hơn) và dùng lẫn lộn hai từ; khi phủ định lại hiểu 不要 chỉ theo nghĩa 'đừng làm gì' mà quên nó cũng có thể phủ định một nhu cầu.
Bài 12: 昨天下雪了Hôm qua tuyết rơiXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
天气天下雨了雨冷下来公司一点儿回喝热水Trợ từ ngữ khí 了 (1) — biểu thị tình huống mới xảy ra/thay đổiCấu trúc 太……了
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 这里 | zhèlǐ | ở đây | 这里天气很冷。 | 🔄 Mở rộng |
| 有点儿 | yǒudiǎnr | hơi, có chút | 今天有点儿冷。 | 🆕 Mới |
| 觉得 | juéde | cảm thấy, cho rằng | 我觉得今天很冷。 | 🆕 Mới |
| 雪 | xuě | tuyết | 昨天下雪了。 | 🆕 Mới |
| 生病 | shēngbìng | bị ốm | 我生病了。 | 🆕 Mới |
| 看病 | kànbìng | khám bệnh | 我要去医院看病。 | 🆕 Mới |
| 病 | bìng | bệnh | 她有点儿病。 | 🆕 Mới |
| 药 | yào | thuốc | 她要喝药。 | 🆕 Mới |
| 再 | zài | lại, thêm lần nữa | 你再喝一点儿水。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- (không có Chủ ngữ) + V/hiện tượng + 了
- Cách dùng
- Câu không có cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ rõ ràng, thường diễn tả hiện tượng tự nhiên: 下雪了、下雨了.
- Ví dụ
- 1. 下雪了!
2. 下雨了!
3. 外边下雪了,很冷。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: dùng 没(有) + V, bỏ 了 (没下雪。); Nghi vấn: thêm 吗 hoặc dùng dạng V了没有 (下雪了吗?/ 下雪了没有?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay cố thêm chủ ngữ giả như 天/它 vào câu hiện tượng tự nhiên do thói quen tiếng Việt luôn cần chủ ngữ (thừa: *天下雪了), trong khi tiếng Trung thường nói gọn không chủ ngữ: 下雪了。
Bài 13: 请给我一杯茶Vui lòng cho tôi một tách tràXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
打电话请坐杯先生茶
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 可以 | kěyǐ | có thể, được phép | 我可以坐这儿吗? | 🆕 Mới |
| 再 | zài | lại, thêm | 请再给我一杯茶。 | 🆕 Mới |
| 问题 | wèntí | vấn đề, câu hỏi | 没问题。 | 🆕 Mới |
| 卖 | mài | bán | 这儿卖茶吗? | 🆕 Mới |
| 一下 | yíxià | một chút, thử xem | 请等一下。 | 🔄 Mở rộng |
| 服务员 | fúwùyuán | nhân viên phục vụ | 服务员,请给我一杯茶。 | 🆕 Mới |
| 女士 | nǚshì | quý cô, bà | 这位女士要喝茶。 | 🆕 Mới |
| 给 | gěi | cho, đưa | 请给我一杯茶。 | 🆕 Mới |
| 要 | yào | muốn (gọi món) | 我要一杯茶。 | 🆕 Mới |
| 早饭 | zǎofàn | bữa sáng | 我想吃早饭。 | 🆕 Mới |
| 这个 | zhège | cái này | 这个多少钱? | 🔄 Mở rộng |
| 面包 | miànbāo | bánh mì | 我想吃面包。 | 🆕 Mới |
| 鸡蛋 | jīdàn | trứng gà | 早饭我吃鸡蛋。 | 🆕 Mới |
| 一半 | yíbàn | một nửa | 给我一半就好。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + 可以 + V + (O) + 吗?
- Cách dùng
- 可以 + động từ, xin phép hoặc cho phép làm gì.
- Ví dụ
- 1. 我可以坐这儿吗?
2. 这儿可以吃早饭吗?
3. 服务员,我可以看一下吗?
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: dùng 不可以 hoặc 不能 (不能 tự nhiên hơn khi từ chối cho phép); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc dùng dạng chính phản 可以不可以 (可以不可以坐这儿?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng lẫn 可以 và 能 vì cả hai đều dịch là 'có thể', trong khi 可以 thiên về xin phép/được phép còn 能 thiên về khả năng; cũng hay thiếu trợ từ nghi vấn 吗 khi xin phép, nói cộc lốc *我可以坐这儿 khiến câu thành khẳng định thay vì câu hỏi.
- Công thức
- V + 一下
- Cách dùng
- Động từ + 一下, làm giảm nhẹ ngữ khí của hành động, thường dùng khi nhờ vả lịch sự.
- Ví dụ
- 1. 请等一下。/ 我来介绍一下。
2. 服务员,请给我看一下。
3. 你问一下老师。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: hiếm khi phủ định trực tiếp cụm 'V一下' — muốn từ chối thường nói 不用 + V (bỏ 一下), ví dụ 不用等了; Nghi vấn: thêm 吗/好吗 vào cuối câu (你看一下,好吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 一下 (chỉ mức độ nhẹ/ngắn của hành động) với 一点儿 (chỉ số lượng ít), dùng sai như *给我一下水 thay vì 给我一点儿水; cũng hay đặt 一下 không sát ngay sau động từ.
- Công thức
- S + V(给/要) + O1(người) + O2(vật)
- Cách dùng
- S + Động từ (给/要) + Tân ngữ 1 (người) + Tân ngữ 2 (vật).
- Ví dụ
- 1. 请给我一杯茶。
2. 服务员给我们两杯茶。
3. 请给我一个面包。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: dùng 没给 khi kể việc chưa/không xảy ra (服务员没给我茶。); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc hỏi bằng 谁 (谁给你一杯茶?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đảo trật tự hai tân ngữ do ảnh hưởng câu tiếng Việt 'cho một tách trà tôi', nói sai *请给一杯茶我 thay vì đúng trật tự người trước - vật sau: 请给我一杯茶。
Bài 14: 我看了一个电影Tôi đã xem một bộ phimXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
上中午开了写都听哪些字汉语汉字他们她们晚Trợ từ động thái 了 (2) — hành động đã hoàn thành (sau động từ)Phó từ phạm vi 都 (đều)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 火车 | huǒchē | tàu hỏa | 我们坐火车去北京。 | 🆕 Mới |
| 有些 | yǒuxiē | có một số | 有些人喜欢喝茶。 | 🔄 Mở rộng |
| 有的 | yǒude | có người/cái thì... | 有的人喜欢茶,有的人喜欢咖啡。 | 🆕 Mới |
| 听见 | tīngjiàn | nghe thấy | 我听见了。 | 🔄 Mở rộng |
| 不要 | búyào | đừng, không muốn | 不要说话。 | 🔄 Mở rộng |
| 说话 | shuōhuà | nói chuyện | 请不要说话。 | 🔄 Mở rộng |
| 明年 | míngnián | năm sau | 明年我去中国。 | 🆕 Mới |
| 上中学 | shàng zhōngxué | học trung học | 我弟弟上中学了。 | 🆕 Mới |
| 中学 | zhōngxué | trường trung học | 他在中学学习。 | 🆕 Mới |
| 小学 | xiǎoxué | trường tiểu học | 她在小学学习。 | 🆕 Mới |
| 中学生 | zhōngxuéshēng | học sinh trung học | 他是中学生。 | 🆕 Mới |
| 小学生 | xiǎoxuéshēng | học sinh tiểu học | 她是小学生。 | 🆕 Mới |
| 上学 | shàngxué | đi học | 弟弟每天上学。 | 🆕 Mới |
| 它们 | tāmen | chúng nó (đồ vật/động vật) | 这些书,它们都是我的。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- V(离合词 = Động từ + Tân ngữ cố định) → khi thêm 了/过/thời lượng: V + 了/过/thời lượng + Tân ngữ
- Cách dùng
- Một số động từ 2 âm tiết (说话, 上课, 见面...) có thể bị chen thành phần khác vào giữa khi chia câu.
- Ví dụ
- 1. 我们说了一会儿话。(chen thời lượng vào giữa 说 và 话)
2. 我上了三天课。
3. 妹妹说了不少话。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: dùng 没(有) + phần động từ, tân ngữ giữ nguyên phía sau, không chen 了 (我们没说话。/ 他没上课。); Nghi vấn: thêm 吗 hoặc dùng 了没有 (你们说话了没有?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay coi từ ly hợp như một khối động từ liền và thêm 了/过 vào sau cùng (sai: *我们说话了一会儿, đúng: 我们说了一会儿话。) vì tiếng Việt không có khái niệm tách động từ ghép như vậy.
Bài 15: 大兴机场见!Hẹn gặp ở sân bay Đại Hưng!Xem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
爱几年北京飞机小时住一起Câu 是……的 (nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 哪个 | nǎge | cái nào | 你去哪个国家? | 🔄 Mở rộng |
| 去年 | qùnián | năm ngoái | 去年我去了中国。 | 🆕 Mới |
| 男朋友 | nán péngyou | bạn trai | 这是我男朋友。 | 🆕 Mới |
| 好玩儿 | hǎowánr | thú vị, hay (để chơi) | 北京很好玩儿。 | 🔄 Mở rộng |
| 西安 | Xī'ān | Tây An (địa danh) | 我想去西安玩。 | 🆕 Mới |
| 要 | yào | cần, sẽ mất (thời gian) | 坐飞机要两个小时。 | 🆕 Mới |
| 家人 | jiārén | người nhà | 我跟家人一起去。 | 🆕 Mới |
| 时间 | shíjiān | thời gian | 我没有时间。 | 🆕 Mới |
| 机场 | jīchǎng | sân bay | 我们在机场见。 | 🆕 Mới |
| 接 | jiē | đón | 我去机场接你。 | 🆕 Mới |
| 早 | zǎo | sớm | 你来早了。 | 🆕 Mới |
| 那 | nà | vậy thì, thế thì (liên từ) | 那,我们走吧。 | 🔄 Mở rộng |
| 大兴机场 | Dàxīng Jīchǎng | Sân bay Đại Hưng (Bắc Kinh) | 我们大兴机场见! | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- Mệnh đề 1,还/也 + Mệnh đề 2 (bổ sung thông tin)
- Cách dùng
- Hai mệnh đề nối tiếp nhau bằng 还/也 ở đầu mệnh đề sau, bổ sung thêm thông tin.
- Ví dụ
- 1. 我明天去北京,还要去西安。
2. 我爱吃面条儿,也爱吃饺子。
3. 他坐飞机去北京,还要坐火车去西安。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: thêm 不/没 vào từng mệnh đề tương ứng (我不去北京,也不去西安。); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc hỏi riêng từng mệnh đề (你去北京,还去西安吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên đặt 还/也 ở đầu mệnh đề sau, nói tách rời hai câu không liên kết (*我去北京。我去西安。) thay vì nối bằng 还: 我去北京,还去西安。; cũng hay nhầm sắc thái 还 (còn, thêm nữa) với 也 (cũng).