Lộ trình học HSK 1–3
Lộ trình do 寳銀老師 thiết kế dựa trên khung năng lực HSK 3.0, kết hợp từ vựng, ngữ pháp và luyện tập theo từng chặng. Thời lượng tham khảo, điều chỉnh theo tốc độ học của bạn.
HSK 1 — Sơ cấp
4–6 tuầnGiao tiếp cơ bản: chào hỏi, giới thiệu bản thân, gọi món, hỏi giờ.
- ~500 từ vựng nền tảng (chuẩn HSK 3.0)
- Cấu trúc câu đơn giản (S + V + O)
- Nhận diện chữ Hán thường gặp
HSK 2 — Sơ trung cấp
6–8 tuầnTrò chuyện về công việc, sở thích, kế hoạch, sức khỏe.
- ~750 từ vựng tích lũy (chuẩn HSK 3.0)
- Câu ghép, trạng từ chỉ thời gian/tần suất
- Luyện nghe hội thoại ngắn
HSK 3 — Trung cấp
8–10 tuầnDiễn đạt quan điểm cá nhân, thảo luận chủ đề xã hội đơn giản.
- ~950 từ vựng tích lũy (chuẩn HSK 3.0)
- Câu phức, liên từ nâng cao
- Làm quen đề thi HSK 3 dạng thật
Nội dung từng bài (phần “đã học” và “học bổ sung”) dành riêng cho học viên chuyển từ giáo trình HSK 2.0 sang 3.0. Học viên mới có thể xem toàn bộ nội dung mỗi bài như lộ trình học bình thường.