← Lộ trình họcHSK 2 — 15 bài học chi tiết
Trích từ tài liệu Ôn tập & Bổ sung giáo trình 2.0 → 3.0. Mỗi bài chia 2 phần: ✅ Đã học (ôn lại nhanh) và 🆕 Học bổ sung (từ vựng, ngữ pháp mới trong giáo trình 3.0). Bấm vào một bài để mở rộng.
Bài 1: 她请我们吃了北京烤鸭Cô ấy đã mời chúng tôi ăn vịt quay Bắc KinhXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
就给让接次旅游介绍懂意思Trợ từ ngữ khí 呢 (2)Câu 是……的 (nhấn mạnh chủ thể hành động)Câu kiêm ngữ (兼语句)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 有时 | yǒushí | đôi khi, có lúc | 她有时请我们吃饭。 | 🆕 Mới |
| 北京烤鸭 | Běijīng kǎoyā | vịt quay Bắc Kinh | 她请我们吃了北京烤鸭。 | 🆕 Mới |
Bài 2: 还是打车去北大吧Hay là đi taxi đến Đại học Bắc Kinh điXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
远晚上教室票别Dùng 多 biểu thị số ước lượng
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 公交车 | gōngjiāochē | xe buýt | 我们坐公交车去吧。 | 🆕 Mới |
| 但 | dàn | nhưng (dạng ngắn của 但是) | 我想去,但没有时间。 | 🆕 Mới |
| 车站 | chēzhàn | bến xe, trạm xe | 车站离这儿不远。 | 🆕 Mới |
| 打车 | dǎchē | đi taxi, bắt xe | 还是打车去北大吧。 | 🆕 Mới |
| 还是 | háishì | hay là, tốt hơn nên | 还是打车去吧。 | 🆕 Mới |
| 北京大学 | Běijīng Dàxué | Đại học Bắc Kinh | 我们去北京大学吧。 | 🆕 Mới |
| 啊 | a | trợ từ ngữ khí cuối câu | 太远了啊! | 🆕 Mới |
| 万 | wàn | vạn (10.000) | 这个手机一万块。 | 🆕 Mới |
| 名 | míng | lượng từ chỉ người (trang trọng) | 班里有三十名学生。 | 🆕 Mới |
| 外国 | wàiguó | nước ngoài | 她是外国人。 | 🆕 Mới |
| 间 | jiān | lượng từ chỉ phòng | 一间教室 | 🆕 Mới |
| 过来 | guòlái | đi đến đây, sang đây | 你过来一下。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- 还是 + phương án đề xuất + 吧
- Cách dùng
- 还是 + phương án được đề xuất + 吧, dùng khi đưa ra đề nghị/lựa chọn tốt hơn.
- Ví dụ
- 1. 还是打车去北大吧。
2. 还是坐公交车去吧。
3. 时间不早了,还是明天再去吧。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: phủ định đặt trước động từ được đề xuất, không phủ định 还是 (还是不要打车了,坐公交车吧); Nghi vấn: bản chất là câu đề nghị nên không thêm 吗 sau 吧, muốn hỏi ý kiến phải thêm '你觉得呢/好吗' ở cuối.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 还是 (đưa ra đề nghị) với 还是……还是 (câu hỏi lựa chọn ở Bài 10) rồi thêm 吗 sai vào cuối câu (*还是打车去吧吗?); cũng hay quên 吧, khiến câu mất sắc thái đề nghị nhẹ nhàng mà nghe như ra lệnh.
- Công thức
- (Cụm động từ / Cụm chủ-vị) + 的 + N
- Cách dùng
- (Cụm động từ/chủ-vị) + 的 + danh từ, bổ nghĩa cho danh từ trung tâm.
- Ví dụ
- 1. 这是他昨天买的票。
2. 她买的那张电影票很贵。
3. 他昨天认识的那个人是我的老师。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: phủ định nằm trong cụm định ngữ, trước 的 (他没买的票/他不喜欢的颜色); Nghi vấn: hỏi bằng đại từ nghi vấn thay danh từ trung tâm hoặc thêm 吗 cuối câu (他昨天买的是什么票?/ 这是他昨天买的票吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt định ngữ sai vị trí do thói quen tiếng Việt (định ngữ đứng sau danh từ), nói nhầm thành *票他昨天买的 thay vì đưa cả cụm định ngữ lên trước danh từ trung tâm; cũng hay quên 的 khi định ngữ là cả một cụm chủ-vị dài.
Bài 3: 我想去西安旅游Tôi muốn đi du lịch Tây AnXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
完一起洗拿手为什么不错送每Bổ ngữ kết quả (结果补语)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 回来 | huílái | trở về, quay lại | 她什么时候回来? | 🆕 Mới |
| 这么 | zhème | như thế này, đến thế | 这么多东西,你怎么拿? | 🆕 Mới |
| 出去 | chūqù | đi ra ngoài | 你要出去吗? | 🆕 Mới |
| 自己 | zìjǐ | tự mình, bản thân | 这是我自己做的。 | 🆕 Mới |
| 回去 | huíqù | trở về, quay lại (hướng xa người nói) | 我要回去了。 | 🆕 Mới |
| 累 | lèi | mệt | 今天太累了。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- V + V / V + 一 + V (động từ đơn âm tiết)
- Cách dùng
- Động từ đơn âm lặp lại (看看/想想) hoặc chen 一 vào giữa (看一看), làm nhẹ mức độ hành động.
- Ví dụ
- 1. 你自己想想吧。
2. 你先洗洗手,再吃饭。
3. 我想去问一问老师。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: không dùng dạng lặp ở thể phủ định, phải phủ định động từ gốc dạng đơn (不看,不nói *不看看); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc dùng chính phản với động từ gốc không lặp (你看不看? chứ không nói *你看看不看看).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng động từ lặp ở câu phủ định (nói sai *不想想 trong khi dạng lặp chỉ tồn tại ở câu khẳng định/cầu khiến); cũng hay lẫn giữa dạng AA và A一A rồi chen 一 vào cả những động từ đã quen dùng dạng AA khiến câu nghe gượng.
- Công thức
- AB + AB (động từ song âm tiết, lặp nguyên khối, không chen 一)
- Cách dùng
- Động từ 2 âm tiết lặp theo dạng ABAB (介绍介绍, 准备准备).
- Ví dụ
- 1. 你来介绍介绍吧。
2. 你跟大家介绍介绍你自己吧。
3. 我们休息休息,再继续吧。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng phủ định trực tiếp lên dạng lặp — muốn phủ định phải bỏ dạng lặp, dùng động từ gốc ở thể phủ định (不需要介绍); Nghi vấn: thêm 吗 sau cụm ABAB hoặc hỏi bằng 要不要 + động từ gốc (你要不要介绍介绍?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay áp nhầm công thức của động từ đơn âm (chen 一 vào giữa) sang động từ song âm, tạo ra dạng sai *介绍一介绍; đúng ra động từ 2 âm tiết phải lặp nguyên khối ABAB (介绍介绍), không chen 一 vào giữa hai âm tiết của từ.
Bài 4: 你穿红色的很好看Bạn mặc màu đỏ trông rất đẹpXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
过因为红色所以更颜色Trợ từ động thái 过 (đã từng)Câu phức nhân quả 因为……,所以……Cụm từ chữ 的 (的字短语)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 商场 | shāngchǎng | trung tâm thương mại | 我们去商场买衣服吧。 | 🆕 Mới |
| 进去 | jìnqù | đi vào (trong) | 我们进去看看吧。 | 🆕 Mới |
| 条 | tiáo | lượng từ (quần, dây...) | 一条裤子 | 🆕 Mới |
| 裤子 | kùzi | quần | 这条裤子很好看。 | 🆕 Mới |
| 白色 | báisè | màu trắng | 我喜欢白色。 | 🆕 Mới |
| 试 | shì | thử | 我可以试一下吗? | 🆕 Mới |
| 书包 | shūbāo | cặp sách | 这个书包不错。 | 🆕 Mới |
| 过去 | guòqù | đi qua, đi tới (đó) | 你走过去看看吧。 | 🆕 Mới |
| 绿色 | lǜsè | màu xanh lá | 绿色的裤子很好看。 | 🆕 Mới |
| 黑色 | hēisè | màu đen | 我想买黑色的。 | 🆕 Mới |
Bài 5: 第一次去中国朋友家Lần đầu đến nhà một người bạn Trung QuốcXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
快下面面等准备跟走Cấu trúc cố định 都……了
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 下来 | xiàlái | xuống đây | 你从楼上下来吧。 | 🆕 Mới |
| 上来 | shànglái | lên đây | 你上来吧。 | 🆕 Mới |
| 上去 | shàngqù | lên đó | 你上去看看。 | 🆕 Mới |
| 一会儿 | yíhuìr | một lát, một chút | 你等一会儿。 | 🆕 Mới |
| 下去 | xiàqù | đi xuống (đó) | 你下去吧。 | 🆕 Mới |
| 进来 | jìnlái | đi vào đây | 请进来。 | 🆕 Mới |
| 爷爷 | yéye | ông nội | 这是我爷爷。 | 🆕 Mới |
| 奶奶 | nǎinai | bà nội | 这是我奶奶。 | 🆕 Mới |
| 礼物 | lǐwù | quà tặng | 这是给你的礼物。 | 🆕 Mới |
| 奶茶 | nǎichá | trà sữa | 我去买杯奶茶。 | 🆕 Mới |
| 酒店 | jiǔdiàn | khách sạn | 我们住在这家酒店。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- V (động từ hành động) + 来/去
- Cách dùng
- Động từ + 来/去, biểu thị hướng của hành động so với người nói.
- Ví dụ
- 1. 你进来吧。/ 我们出去玩儿。
2. 妈妈给我送来了礼物。
3. 他给爷爷奶奶送去了礼物。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没 + V + 来/去 (việc chưa xảy ra, ví dụ: 他还没送来礼物); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc hỏi bằng …了吗 (礼物送来了吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt tân ngữ sai vị trí, nói thừa *送来礼物给爷爷 thay vì đưa tân ngữ chỉ vật xen giữa động từ và 来/去 khi cần (送礼物来); cũng hay lẫn lộn không biết chọn 来 hay 去 vì quên xác định vị trí người nói đang đứng ở đâu so với hành động.
- Công thức
- V + [上/下/进/出/回/过/起] + [来/去]
- Cách dùng
- Động từ + (上/下/进/出/回/过/起) + (来/去), diễn tả hướng di chuyển cụ thể kết hợp với hướng về/rời người nói.
- Ví dụ
- 1. 你快下来!/ 他走进去了。
2. 你快上来吧!
3. 他走出去了。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没(有) + V + hướng + 来/去 (他还没走出去); Nghi vấn: thêm 吗 hoặc dùng chính phản '…了没有' (他走出去了没有?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đảo lộn thứ tự các thành tố khi câu có tân ngữ chỉ nơi chốn — tân ngữ nơi chốn phải chen vào TRƯỚC 来/去 (走进教室来 chứ không phải *走进来教室); cũng hay chọn nhầm 来/去 do quên xét vị trí người nói.
Bài 6: 小雪,生日快乐!Tiểu Tuyết, chúc mừng sinh nhật!Xem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
生日快乐长鱼
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 忘 | wàng | quên | 我忘了你的生日。 | 🆕 Mới |
| 画 | huà | vẽ, bức tranh | 她送给我一幅画。 | 🆕 Mới |
| 画笔 | huàbǐ | bút vẽ | 这是生日礼物:一支画笔。 | 🆕 Mới |
| 蛋糕 | dàngāo | bánh kem | 我们一起吃蛋糕吧。 | 🆕 Mới |
| 打开 | dǎkāi | mở ra | 打开礼物看看吧。 | 🆕 Mới |
| 肉 | ròu | thịt | 我不吃肉。 | 🆕 Mới |
| 过 | guò | trải qua, đón (lễ/sinh nhật) | 我们一起过生日吧。 | 🔄 Mở rộng |
| 地 | de | trợ từ kết cấu trạng ngữ | 她开心地打开礼物。 | 🆕 Mới |
| 床 | chuáng | giường | 礼物在床上。 | 🆕 Mới |
| 舒服 | shūfu | thoải mái, dễ chịu | 你穿得太少了,舒服吗? | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- Tính từ 1 âm tiết: A + A (慢慢, 好好); Tính từ 2 âm tiết: AABB (高高兴兴, 漂漂亮亮) — thường + 地 + V
- Cách dùng
- Tính từ đơn âm lặp (高高兴兴, 漂漂亮亮), tăng sắc thái biểu cảm, thường làm trạng ngữ với 地.
- Ví dụ
- 1. 她高高兴兴地打开礼物。
2. 他高高兴兴地吃了蛋糕。
3. 你好好休息吧。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng — tính từ dạng lặp chỉ dùng trong câu miêu tả/trần thuật mang sắc thái tích cực, không có dạng phủ định hay nghi vấn tương ứng (muốn phủ định phải quay về tính từ gốc không lặp: 不高兴, không nói *不高高兴兴).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay lặp sai tính từ song âm theo kiểu đảo âm tiết, nói nhầm 高兴高兴 thay vì đúng dạng AABB là 高高兴兴; cũng hay quên thêm 地 khi tính từ lặp làm trạng ngữ đứng trước động từ, nói thành *她高高兴兴打开礼物.
- Công thức
- N1、N2(、N3...) + 什么的
- Cách dùng
- Liệt kê ví dụ rồi thêm 什么的 ở cuối để chỉ 'và những thứ tương tự'.
- Ví dụ
- 1. 她送给我画笔、蛋糕什么的。
2. 我喜欢吃鱼、肉什么的。
3. 商场里有裤子、书包什么的。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng — đây là cách liệt kê bổ sung mang tính khẩu ngữ, không biến đổi thành phủ định/nghi vấn riêng (muốn phủ định phải phủ định cả câu, không phủ định riêng 什么的).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng 什么的 khi chỉ liệt kê MỘT sự vật duy nhất, trong khi đúng ra phải liệt kê ít nhất hai sự vật rồi mới thêm 什么的 để ngụ ý còn nhiều thứ tương tự; cũng hay nhầm với 等等 (dùng trong văn viết trang trọng) mà dùng 什么的 (chỉ hợp khẩu ngữ) trong văn bản trang trọng.
- Công thức
- Adj/cụm từ + 地 + V
- Cách dùng
- Tính từ/cụm từ + 地 + động từ, biến tính từ thành trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.
- Ví dụ
- 1. 她开心地打开礼物。
2. 他认真地学习汉语。
3. 她努力地准备礼物。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: đặt 不/没 trước tính từ làm trạng ngữ (她不开心地看着我); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc dùng nghi vấn từ ở phần động từ chính, không nghi vấn hóa riêng phần 地.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm lẫn giữa ba trợ từ kết cấu 的/得/地 vì tiếng Việt đều dịch gần giống nhau, dẫn đến viết sai 她开心的打开礼物 (dùng 的 thay vì 地) hoặc dùng 得 nhầm vị trí (得 chỉ đứng sau động từ, còn 地 đứng trước động từ).
Bài 7: 他篮球打得很好Anh ấy chơi bóng rổ rất giỏiXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
从往运动得跑步游泳开始Bổ ngữ trạng thái (1): S + V + 得 + bổ ngữ
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 跑 | pǎo | chạy | 他每天跑步。 | 🆕 Mới |
| 打 | dǎ | đánh, chơi (bóng) | 他篮球打得很好。 | 🆕 Mới |
| 篮球 | lánqiú | bóng rổ | 他篮球打得很好。 | 🆕 Mới |
| 踢 | tī | đá | 他喜欢踢足球。 | 🆕 Mới |
| 足球 | zúqiú | bóng đá | 他喜欢踢足球。 | 🆕 Mới |
| 球 | qiú | quả bóng | 这个球是我的。 | 🆕 Mới |
| 游 | yóu | bơi (động từ gốc) | 他游得很快。 | 🆕 Mới |
| 爱好 | àihào | sở thích | 我的爱好是打篮球。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + 一 + V1(+O1),(S) + 就 + V2(+O2)
- Cách dùng
- 一 + hành động 1,就 + hành động 2, biểu thị hành động 2 xảy ra ngay sau hành động 1.
- Ví dụ
- 1. 他一有空就去打篮球。
2. 他一下课就去踢足球。
3. 我一到家就开始运动。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: phủ định thường đặt ở vế 就 (一…就不…, ví dụ 他一忙就不运动了); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu để hỏi xác nhận cả cấu trúc (他一有空就去打篮球吗?), không tách 一…就 ra hỏi riêng từng vế.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên chủ ngữ thứ hai khi hai vế có chủ ngữ khác nhau, hoặc lược bỏ 就 ở vế sau khiến câu mất liên kết (*他一有空去打篮球); cũng hay đặt 一 sai vị trí, để sau chủ ngữ đầy đủ của cả câu thay vì ngay trước động từ thứ nhất.
- Công thức
- S + V + O + V + 得 + bổ ngữ
- Cách dùng
- Khi động từ có tân ngữ, phải lặp lại động từ trước 得: 他打篮球打得很好.
- Ví dụ
- 1. 他篮球打得很好。
2. 他踢足球踢得很好。
3. 她游泳游得很快。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: thêm 不 trước bổ ngữ, sau 得 (他打篮球打得不好); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc dùng chính phản ngay ở bổ ngữ (他打篮球打得好不好?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên lặp lại động từ khi động từ có tân ngữ, nói sai thành *他篮球得很好 (thiếu động từ thứ hai trước 得); cũng hay đặt nhầm tân ngữ ra sau 得 thay vì phải đứng giữa động từ thứ nhất và động từ lặp lại thứ hai.
Bài 8: 虽然你忘了,但是我记得Tuy bạn đã quên, nhưng tôi vẫn nhớXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
手表左边比右边虽然但是妻子丈夫Câu so sánh (1): A + 比 + B + tính từCâu so sánh (2): A + 比 + B + tính từ + mức chênh lệchCâu phức chuyển ý 虽然……,但是……
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 左 | zuǒ | trái | 往左走。 | 🆕 Mới |
| 右 | yòu | phải | 往右走。 | 🆕 Mới |
| 记得 | jìde | nhớ, còn nhớ | 虽然你忘了,但是我记得。 | 🆕 Mới |
| 爱情片 | àiqíngpiàn | phim tình cảm | 这是一部爱情片。 | 🆕 Mới |
| 有意思 | yǒuyìsi | thú vị, hay | 这部电影很有意思。 | 🆕 Mới |
| 点 | diǎn | chấm, gọi (món)/giờ | 我们去点一部电影看看。 | 🆕 Mới |
| 花 | huā | hoa; tiêu (tiền) | 他送了她一束花。 | 🆕 Mới |
| 饭馆 | fànguǎn | quán ăn, nhà hàng | 我们去饭馆吃饭吧。 | 🆕 Mới |
Bài 9: 我去买杯奶茶Tôi đi mua một ly trà sữaXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
旁边高咖啡离近
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 坏 | huài | hỏng, tệ | 这个手机坏了。 | 🆕 Mới |
| 男孩儿 | nánháir | cậu bé | 那个男孩儿在打篮球。 | 🆕 Mới |
| 这样 | zhèyàng | như thế này | 这样不错。 | 🆕 Mới |
| 个子 | gèzi | vóc dáng, chiều cao | 他个子很高。 | 🆕 Mới |
| 那么 | nàme | như thế, đến thế | 他没有你那么高。 | 🆕 Mới |
| 门口 | ménkǒu | cửa ra vào | 他在门口等我。 | 🆕 Mới |
| 走路 | zǒulù | đi bộ | 我走路去吧。 | 🆕 Mới |
| 周 | zhōu | tuần | 我学了两周了。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- A + 没有 + B + (这么/那么) + Adj
- Cách dùng
- Diễn tả A không bằng B về một tính chất nào đó.
- Ví dụ
- 1. 他没有你那么高。
2. 这条裤子没有那条裤子那么便宜。
3. 他弟弟没有他那么高。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: bản thân 没有 đã mang nghĩa phủ định so sánh, muốn nói 'A và B như nhau' phải chuyển sang cấu trúc 跟…一样 chứ không phủ định thêm 没有; Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (他没有你那么高吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng nhầm 不比 thay cho 没有 khi muốn nói 'A không bằng B' (nói sai *他不比你高 vì 不比 mang nghĩa phủ định sự hơn kém, không phải nghĩa 'kém hơn'); cũng hay quên 这么/那么, khiến câu chỉ còn 没有 + tính từ mà thiếu yếu tố nhấn mạnh mức độ.
- Công thức
- S + V + 着 + O
- Cách dùng
- Động từ + 着, diễn tả trạng thái đang duy trì sau khi hành động xảy ra.
- Ví dụ
- 1. 他手里拿着一杯奶茶。
2. 她手里拿着一杯咖啡。
3. 旁边坐着一个男孩儿。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没 + V + 着 (他手里没拿着东西), không dùng 不 phủ định 着; Nghi vấn: thêm 吗 hoặc chính phản V没V着 (他手里拿着咖啡吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng nhầm 了 thay cho 着 khi muốn miêu tả một trạng thái đang duy trì, nói sai *他手里拿了一杯咖啡 (chỉ nói xong hành động cầm) trong khi ý muốn diễn tả tay đang cầm; cũng hay bỏ quên 着 hoàn toàn, khiến câu chỉ còn là hành động chứ không còn diễn tả trạng thái.
- Công thức
- S + V(+O) + V + 了 + thời lượng (+了)
- Cách dùng
- Động từ + (đã) + thời lượng, biểu thị hành động kéo dài bao lâu.
- Ví dụ
- 1. 我学汉语学了两年了。
2. 我等了他一个小时。
3. 她在这儿住了三个月。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没 + V + thời lượng (thường không dùng 了), ví dụ 我没等他一个小时(只等了十分钟); Nghi vấn: hỏi thời lượng bằng '多长时间/多久' thay cho cụm thời lượng (你学了多长时间的汉语?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên lặp lại động từ khi tân ngữ là danh từ (đúng phải nói 我学汉语学了两年了 chứ không phải *我学两年汉语汉语了); cũng hay nhầm bổ ngữ thời lượng (bao lâu) với bổ ngữ động lượng 次/遍 (bao nhiêu lần).
Bài 10: 就要考试了Sắp thi rồiXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
门后面帮考试错题笑Câu vị ngữ chủ-vị (主谓谓语句)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 开学 | kāixué | khai giảng, bắt đầu năm học | 就要开学了。 | 🆕 Mới |
| 笔 | bǐ | bút | 这是我的笔。 | 🆕 Mới |
| 词 | cí | từ (ngôn ngữ) | 这个词我不懂。 | 🆕 Mới |
| 本子 | běnzi | quyển vở | 这是我的本子。 | 🆕 Mới |
| 还是 | háishì | hay là (liên từ nối lựa chọn) | 你喜欢喝茶还是咖啡? | 🆕 Mới |
| 考 | kǎo | thi | 明天我们考汉语。 | 🆕 Mới |
| 快要 | kuàiyào | sắp sửa | 快要考试了。 | 🔄 Mở rộng |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- A + 还是 + B?
- Cách dùng
- A + 还是 + B? người nghe chọn 1 trong 2 phương án.
- Ví dụ
- 1. 你想现在考还是明天考?
2. 你喝茶还是喝咖啡?
3. 你们打篮球还是踢足球?
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định riêng (câu hỏi lựa chọn tự thân đã là câu hỏi); Nghi vấn: đã là câu hỏi sẵn có, không thêm 吗 vào cuối câu (không nói *你喝茶还是喝咖啡吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay thêm nhầm 吗 vào cuối câu hỏi lựa chọn (viết sai *你想现在考还是明天考吗?) vì thói quen mọi câu hỏi phải có 吗; cũng hay nhầm 还是 (nối 2 lựa chọn trong câu hỏi) với 或者 (nối 2 lựa chọn trong câu trần thuật, không dùng trong câu hỏi này).
- Công thức
- S + 要/快/快要/就要 + V/Adj + 了
- Cách dùng
- Chủ ngữ + 要/快/快要/就要 + động từ/tính từ + 了, diễn tả việc sắp xảy ra.
- Ví dụ
- 1. 就要考试了,我们快点复习吧。
2. 我们快要开学了。
3. 飞机就要到了。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định trực tiếp — cấu trúc chỉ dùng để khẳng định việc sắp xảy ra, muốn phủ định phải diễn đạt lại (还没到…的时候/还要过…才…); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (就要考试了吗?) hoặc bỏ 了 hỏi bằng 什么时候 (什么时候要考试?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng 快/快要 khi câu đã có mốc thời gian cụ thể — sai vì 快/快要 chỉ dùng khi KHÔNG có mốc thời gian rõ ràng, còn 要...了 mới dùng được với mốc cụ thể như 明天 (không nói *明天快要考试了); cũng hay quên chữ 了 cuối câu, làm mất sắc thái 'sắp xảy ra'.
Bài 11: 我最喜欢吃中国菜Tôi thích ăn món Trung Quốc nhấtXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
经常慢进药身体最Phó từ chỉ mức độ 最 (nhất)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 头 | tóu | đầu | 我头疼。 | 🆕 Mới |
| 疼 | téng | đau | 我头疼。 | 🆕 Mới |
| 动 | dòng | động, cử động | 你别动。 | 🆕 Mới |
| 着 | zhe | trợ từ động thái (đang/đã ở trạng thái) | 他头疼着呢,路上慢慢走着去药店。 | 🔄 Mở rộng |
| 路上 | lùshang | trên đường | 路上慢点儿走。 | 🆕 Mới |
| 时 | shí | khi, lúc (văn viết) | 头疼时要多休息。 | 🆕 Mới |
| 药店 | yàodiàn | hiệu thuốc | 我去药店买药。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + V + 着 + (呢)
- Cách dùng
- Động từ + 着 + (呢), diễn tả trạng thái đang diễn ra.
- Ví dụ
- 1. 他头疼着呢。
2. 他病着呢,不能上课。
3. 外面下着雨呢。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: thường phủ định lại động từ gốc để nói trạng thái đã kết thúc (他不疼了 = đã hết đau), ít dùng 没 + V + 着; Nghi vấn: bỏ 呢 rồi thêm 吗 (他头疼着吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 着 (trạng thái đang tiếp diễn) với 正在/在 (hành động đang diễn ra) rồi dùng thừa cả hai trong cùng một câu (*他正在头疼着呢); thực ra 着 nhấn mạnh trạng thái tĩnh kéo dài (đau, mở, mặc...) còn 正在 nhấn mạnh hành động động đang xảy ra, không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau được.
- Công thức
- S + V1 + 着 + V2 (+O)
- Cách dùng
- Động từ1 + 着 + Động từ2, động từ1 diễn tả phương thức/trạng thái đi kèm khi làm động từ2.
- Ví dụ
- 1. 她慢慢走着去药店。
2. 他笑着跟我说话。
3. 她拿着礼物去朋友家。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没 + V1 + 着 + V2 (他没拿着东西就走了); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc hỏi bằng 怎么 thay cho V1着 (他怎么去药店的?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đảo ngược thứ tự hai động từ, đặt động từ chính (mục đích di chuyển) lên trước và động từ phụ (phương thức) ra sau — nói sai *她去药店走着 thay vì đúng 她走着去药店 (động từ chỉ phương thức luôn đứng trước, mang 着, động từ chính đứng sau).
Bài 12: 这里比北京冷多了Ở đây lạnh hơn Bắc Kinh nhiềuXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
事情晴外面阴好
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 正 | zhèng | đang, chính (phó từ) | 我正忙着呢。 | 🆕 Mới |
| 从小 | cóngxiǎo | từ nhỏ | 我从小就喜欢运动。 | 🆕 Mới |
| 地铁 | dìtiě | tàu điện ngầm | 我们坐地铁去吧。 | 🆕 Mới |
| 楼 | lóu | tầng, tòa nhà | 我住在五楼。 | 🆕 Mới |
| 站 | zhàn | trạm, ga | 地铁站在哪儿? | 🆕 Mới |
| 小时候 | xiǎoshíhou | hồi nhỏ | 小时候我住在这里。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- A + 比 + B + Adj + 多了 / 一点儿
- Cách dùng
- Thêm 多了 (nhiều hơn hẳn) hoặc 一点儿 (hơn một chút) sau tính từ so sánh để chỉ mức độ tương đối.
- Ví dụ
- 1. 这里比北京冷多了。
2. 今天比昨天热多了。
3. 这个手机比那个贵一点儿。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: phủ định đặt trước tính từ so sánh (这里比北京不冷 — thường phải diễn đạt lại theo hướng khác vì phủ định 比 trực tiếp không tự nhiên); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc hỏi mức độ bằng 多少 (这里比北京冷多少?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 多了 (nhiều hơn hẳn, đứng SAU tính từ: 冷多了) với 很多 (rất nhiều, đứng trước danh từ), dẫn đến nói sai *这里比北京很多冷 hoặc đặt 多了 sai vị trí thành *这里多了比北京冷.
- Công thức
- A + 比 + B + 更/还 + Adj
- Cách dùng
- Thêm 更/还 trước tính từ để nhấn mạnh mức độ hơn.
- Ví dụ
- 1. 这里比北京还冷。
2. 他比我更喜欢运动。
3. 妹妹比姐姐还高。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: phủ định đặt trước 更/还 hoặc trước tính từ tùy ý nhấn mạnh (他不比我更喜欢运动); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (这里比北京还冷吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng nhầm 很/非常 thay cho 更/还 trong câu so sánh, nói sai *这里比北京很冷 — vì 很/非常 không dùng được trong câu 比 để nhấn mạnh mức độ hơn, chỉ 更/还 mới hợp.
- Công thức
- A + 跟/和 + B + (不)一样 (+ Adj)
- Cách dùng
- Diễn tả A và B giống nhau hoặc không giống nhau (so sánh ngang bằng).
- Ví dụ
- 1. 这里的天气跟北京不一样。
2. 这条裤子跟那条一样。
3. 他的爱好跟我的不一样。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: phủ định đặt trước 一样 (跟…不一样), không đặt trước 跟/和; Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (这里的天气跟北京一样吗?) hoặc dùng chính phản 一样不一样 (跟北京一样不一样?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên 一样/不一样 ở cuối, dừng lại ở 跟/和 + B khiến câu chưa hoàn chỉnh; cũng hay nhầm 跟…一样 (so sánh ngang bằng) với 比 (so sánh hơn kém) rồi ghép sai thành *这里比北京一样冷.
Bài 13: 我们爱上中文课Chúng tôi thích học lớp tiếng TrungXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
新年希望可能告诉班
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 教 | jiāo | dạy | 老师教我们中文。 | 🆕 Mới |
| 花 | huā | tiêu (tiền/thời gian) | 我花了很多时间学中文。 | 🔄 Mở rộng |
| 上面 | shàngmian | phía trên | 书在上面。 | 🆕 Mới |
| 洗手间 | xǐshǒujiān | nhà vệ sinh | 洗手间在哪儿? | 🆕 Mới |
| 里面 | lǐmian | bên trong | 教室里面有很多学生。 | 🆕 Mới |
| 笔 | bǐ | bút | 老师给我们一支笔。 | 🆕 Mới |
| 上网 | shàngwǎng | lên mạng | 我喜欢上网。 | 🆕 Mới |
| 那样 | nàyàng | như thế đó | 别那样说。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + V + O(người) + O(vật)
- Cách dùng
- Chủ ngữ + Động từ (教/给/送...) + Tân ngữ chỉ người + Tân ngữ chỉ vật.
- Ví dụ
- 1. 老师教我们中文。
2. 他送我一本书。
3. 妈妈给我一杯奶茶。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 不/没 + V + O(người) + O(vật) (老师没教我们语法); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc hỏi bằng 谁/什么 thay một trong hai tân ngữ (老师教谁中文?/ 老师教我们什么?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đảo thứ tự hai tân ngữ, đặt tân ngữ chỉ vật trước tân ngữ chỉ người (nói sai *老师教中文我们 thay vì 老师教我们中文); một số học viên còn thêm giới từ 给 thừa trước tân ngữ chỉ người theo thói quen tiếng Việt, nói thành *老师教给我们中文 không tự nhiên với động từ 教 trong cấu trúc hai tân ngữ trực tiếp này.
- Công thức
- A + 比 + B + V + 得 + Adj (khi V có tân ngữ: A + 比 + B + V + O + V + 得 + Adj)
- Cách dùng
- Khi câu so sánh có động từ mang tân ngữ, tân ngữ đứng giữa 比 B và tính từ so sánh.
- Ví dụ
- 1. 我们班比他们班学得认真。
2. 他比我打篮球打得好。
3. 我比他学得努力。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: phủ định đặt trước bổ ngữ mức độ, sau 得 (我们班比他们班学得不认真); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (我们班比他们班学得认真吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên lặp lại động từ khi động từ có tân ngữ cụ thể, nói sai *他比我打篮球好 (thiếu 得 + động từ lặp) thay vì đúng 他比我打篮球打得好; cũng hay đặt nhầm 比 B ra cuối câu thay vì ngay sau chủ ngữ đầu.
- Công thức
- A + 比 + B + 早/晚/多/少 + V + (số lượng cụ thể)
- Cách dùng
- So sánh thời điểm/số lượng thực hiện hành động.
- Ví dụ
- 1. 我比他早来了十分钟。
2. 她比我晚到了半个小时。
3. 我比他多买了两张票。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: ít dùng dạng phủ định trực tiếp, thường diễn đạt lại bằng câu khác thay vì phủ định 早/晚/多/少; Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (我比他早来了十分钟吗?) hoặc hỏi mức chênh lệch bằng 多长时间 (你比他早来了多长时间?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt 早/晚/多/少 sai vị trí, để sau động từ thay vì trước động từ — nói sai *我比他来早了十分钟 thay vì đúng 我比他早来了十分钟 (早/晚/多/少 phải đứng NGAY TRƯỚC động từ, số lượng chênh lệch cụ thể mới đứng sau động từ).
Bài 14: 一个人过年多没意思啊Ăn Tết một mình thật chán!Xem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
前面姓眼睛跳舞
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 站 | zhàn | đứng | 门口站着一个人。 | 🆕 Mới |
| 包 | bāo | gói, cái túi | 她拿着一个包。 | 🆕 Mới |
| 过年 | guònián | đón năm mới, ăn Tết | 一个人过年多没意思啊! | 🆕 Mới |
| 没意思 | méiyìsi | chán, vô vị | 一个人过年多没意思啊! | 🔄 Mở rộng |
| 位 | wèi | vị (lượng từ lịch sự chỉ người) | 这位是我朋友。 | 🆕 Mới |
| 房子 | fángzi | nhà, căn nhà | 这是我的房子。 | 🆕 Mới |
| 小孩儿 | xiǎoháir | đứa trẻ | 门口站着一个小孩儿。 | 🆕 Mới |
| 女孩儿 | nǚháir | cô bé, con gái | 那个女孩儿真可爱。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- Nơi chốn + V + 着 + N (sự vật/người xuất hiện)
- Cách dùng
- Nơi chốn + Động từ + 着 + sự vật/người, diễn tả sự vật tồn tại ở đâu theo trạng thái nào.
- Ví dụ
- 1. 门口站着一个人。
2. 桌子上放着一本书。
3. 床上放着礼物。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: Nơi chốn + 没有 + N, không dùng 着 (门口没有人 chứ không nói *门口没站着人); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (门口站着一个人吗?) hoặc hỏi bằng 谁 thay danh từ (门口站着谁?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay áp cấu trúc câu bình thường (S+V+O) vào câu tồn hiện, đặt danh từ chỉ nơi chốn và sự vật sai vị trí — nói sai *一个人站着门口 thay vì đúng 门口站着一个人 (nơi chốn luôn đứng đầu câu, sự vật/người mới xuất hiện đứng sau động từ+着).
- Công thức
- 多 + Adj + 啊!
- Cách dùng
- 多 + tính từ + 啊, diễn tả cảm thán về mức độ.
- Ví dụ
- 1. 一个人过年多没意思啊!
2. 这个蛋糕多好吃啊!
3. 他篮球打得多好啊!
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng — đây là câu cảm thán bộc lộ cảm xúc, không có dạng phủ định/nghi vấn tương ứng (muốn diễn tả cảm thán ngược nghĩa phải đổi tính từ, không phủ định tính từ sau 多).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 多 cảm thán (mức độ cao, thường có 啊 cuối câu) với 多 nghi vấn hỏi số lượng (多大/多高) đã học trước đó, dẫn đến bỏ quên 啊 hoặc đọc câu cảm thán bằng ngữ điệu hỏi; cũng hay thêm 很/非常 thừa trước tính từ (*多很没意思啊), trong khi 多 tự nó đã mang chức năng nhấn mạnh mức độ.
- Công thức
- V + [上/下/进/出/回/过/起] + O (tân ngữ nơi chốn/sự vật) + [来/去]
- Cách dùng
- Động từ + (上/下/进/出/回/过/起) + (来/去), kết hợp cả hướng cụ thể và hướng so với người nói trong CÙNG một cụm bổ ngữ gắn liền sau động từ chính có tân ngữ xen giữa.
- Ví dụ
- 1. 她走进房子来了。/ 他拿出一本书来。
2. 他走回家去了。
3. 她拿出一杯奶茶来。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没(有) + V + hướng + (O) + 来/去 (他没拿出书来); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu hoặc dạng chính phản '…了没有' (他拿出书来了没有?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt tân ngữ chỉ sự vật thường (không phải nơi chốn) SAU 来/去 thay vì XEN GIỮA phần hướng và 来/去 — nói sai *他拿出来一本书 (đúng phải là 他拿出一本书来); còn khi tân ngữ chỉ NƠI CHỐN thì lại bắt buộc phải xen giữa (走进房子来 chứ không được nói *走进来房子) — đây là điểm rất dễ nhầm giữa hai loại tân ngữ.
Bài 15: 我想再去一次中国Tôi muốn đi Trung Quốc thêm một lần nữaXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
路机场Bổ ngữ động lượng (1): 次 (lần)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 姓名 | xìngmíng | họ tên | 请写你的姓名。 | 🆕 Mới |
| 出国 | chūguó | xuất ngoại, ra nước ngoài | 我想出国旅游。 | 🆕 Mới |
| 门票 | ménpiào | vé vào cửa | 这里的门票多少钱? | 🆕 Mới |
| 高中 | gāozhōng | trung học phổ thông | 她在读高中。 | 🆕 Mới |
| 出门 | chūmén | ra khỏi nhà, đi ra ngoài | 我们出门玩儿吧。 | 🆕 Mới |
| 颐和园 | Yíhéyuán | Di Hòa Viên (địa danh) | 我想再去一次颐和园。 | 🆕 Mới |
| 机票 | jīpiào | vé máy bay | 我买了去中国的机票。 | 🆕 Mới |
| 飞 | fēi | bay | 飞机飞得很快。 | 🆕 Mới |
| 好像 | hǎoxiàng | hình như, dường như | 他好像忘了。 | 🆕 Mới |
| 鸟 | niǎo | chim | 公园里有很多鸟。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- V + 一 + 遍/趟 (+O)
- Cách dùng
- Động từ + 遍 (từ đầu đến cuối trọn vẹn) hoặc + 趟 (một chuyến đi có mục đích).
- Ví dụ
- 1. 你再说一遍。/ 我去了一趟机场。
2. 老师又讲了一遍语法。
3. 我去了一趟颐和园。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没 + V + 过 + 遍/趟 (我还没去过一趟颐和园); Nghi vấn: hỏi bằng 几遍/几趟 thay số từ (你说了几遍?/ 你去了几趟机场?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng lẫn 次/遍/趟 với nhau vì đều dịch là 'lần' trong tiếng Việt, trong khi 遍 nhấn mạnh làm lại trọn vẹn từ đầu đến cuối (đọc/nói lại toàn bộ) còn 趟 chỉ dùng riêng cho động từ chỉ sự di chuyển/đi lại (去/来), không dùng 趟 cho hành động không di chuyển như 说/看.
- Công thức
- Nơi chốn + 有 + (định ngữ dài) + N
- Cách dùng
- Nơi chốn/chủ thể + 有 + cụm miêu tả phức tạp (có thể kèm định ngữ dài) chỉ sự tồn tại.
- Ví dụ
- 1. 公园里有很多好看的鸟。
2. 机场附近有一家很不错的酒店。
3. 商场里有很多我喜欢的裤子。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: Nơi chốn + 没有 + N (公园里没有鸟); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (公园里有很多好看的鸟吗?) hoặc hỏi bằng 什么 thay danh từ (公园里有什么?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên đưa định ngữ miêu tả (dù dài) lên TRƯỚC danh từ trung tâm và 的, đặt sai thành *公园里有鸟很多好看的 thay vì đúng 公园里有很多好看的鸟 (định ngữ luôn đứng ngay trước danh từ nó bổ nghĩa).