← Lộ trình họcHSK 3 — 18 bài học chi tiết
Trích từ tài liệu Ôn tập & Bổ sung giáo trình 2.0 → 3.0. Mỗi bài chia 2 phần: ✅ Đã học (ôn lại nhanh) và 🆕 Học bổ sung (từ vựng, ngữ pháp mới trong giáo trình 3.0). Bấm vào một bài để mở rộng.
Bài 1: 我们去机场接你们Chúng tôi sẽ ra sân bay đón các bạnXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
像长米瘦接重要着急护照应该站中间短头发年轻发现带照片
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 以为 | yǐ wéi | tưởng rằng, cho là (nhưng thực tế khác) | 我以为他是老师,其实他是学生。 | 🆕 Mới |
| 身高 | shēn gāo | chiều cao (cơ thể) | 你的身高是多少? | 🆕 Mới |
| 行李 | xíng lǐ | hành lý | 你的行李很重。 | 🆕 Mới |
| 丢 | diū | làm mất, thất lạc | 我的护照丢了。 | 🆕 Mới |
| 箱子 | xiāng zi | cái vali, hộp | 这个箱子是我的。 | 🆕 Mới |
| 号码 | hào mǎ | số hiệu (điện thoại, chuyến bay...) | 你的航班号码是多少? | 🆕 Mới |
| 好像 | hǎo xiàng | hình như, dường như | 他好像不在家。 | 🆕 Mới |
| 服务台 | fú wù tái | quầy phục vụ, quầy lễ tân | 请到服务台问一下。 | 🆕 Mới |
| 不见 | bú jiàn | không thấy, biến mất | 我的箱子不见了。 | 🆕 Mới |
| 帮助 | bāng zhù | giúp đỡ | 谢谢你的帮助。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + 看上去/看起来 + Adj/V (+ 的样子)
- Cách dùng
- Chủ ngữ + 看上去/看起来 + tính từ/động từ, dùng để nhận xét dựa trên ấn tượng nhìn thấy bên ngoài.
- Ví dụ
- 1. 她看上去很年轻。/ 这个箱子看起来不重。
2. 这个行李箱看上去很旧。
3. 他看起来不太高兴,好像发生了什么事。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: phủ định phần vị ngữ đứng sau 看上去/看起来, không phủ định chính 看上去/看起来 (她看上去不年轻,không nói '她不看上去年轻'); Nghi vấn: thêm 吗 ở cuối câu (他看起来忙吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt 不 trước 看上去/看起来 (viết sai '他不看起来年轻') do dịch word-by-word kiểu 'anh ấy không trông có vẻ trẻ', trong khi phải phủ định phần phía sau: 他看起来不年轻. Ngoài ra dễ nhầm với 好像 (cùng bài) — 看上去/看起来 dựa trên quan sát trực tiếp bằng mắt, còn 好像 mang tính suy đoán chung chung hơn.
- Công thức
- S + 什么/谁/哪儿... + 都/也 + 不/没 + V
- Cách dùng
- Đại từ nghi vấn (什么/谁/哪儿…) không dùng để hỏi mà biểu thị ý bất định 'bất kỳ/gì cũng được'.
- Ví dụ
- 1. 他什么都不知道。(= anh ấy không biết gì cả)
2. 他谁都不认识,一个人站在服务台前面。
3. 我什么都没吃,肚子很饿。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 不/没 đặt sau 都/也, ngay trước động từ (什么都不知道, không nói '什么不都知道'); Nghi vấn: bản thân cấu trúc không dùng để hỏi trực tiếp vì đại từ nghi vấn ở đây không mang nghĩa hỏi — muốn hỏi phải chuyển sang câu khác, ví dụ 你怎么什么都不知道?
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên bắt buộc phải có 都/也 sau đại từ nghi vấn (chỉ nói '他什么不知道' là sai, thiếu 都); cũng dễ nhầm với câu hỏi thật vì hình thức bề ngoài giống nhau — cần dựa vào việc có 都/也 đi kèm để nhận biết đây là cách dùng phi nghi vấn.
- Công thức
- S + [sở hữu] + [chỉ định/số lượng] + [tính chất] + [loại biệt] + N
- Cách dùng
- Khi một danh từ có nhiều thành phần định ngữ, cần sắp xếp đúng thứ tự (sở hữu → số lượng → tính chất → loại).
- Ví dụ
- 1. 这是我新买的那件红色的衣服。
2. 这是我昨天在商店买的那件白色的大衣。
3. 他是我们班一个很努力的越南学生。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng — đây là quy tắc trật tự từ trong cụm danh từ, không có dạng phủ định/nghi vấn riêng; phủ định/nghi vấn tác động vào cả câu chứa cụm định ngữ đó (这不是我新买的那件红色的衣服。/ 这是不是你新买的那件红色的衣服?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên Việt Nam hay giữ trật tự tiếng Việt (danh từ trước, định ngữ sau) rồi dịch ngược thành *衣服红色新买我的, sai hoàn toàn trật tự tiếng Trung; đúng phải theo thứ tự sở hữu → chỉ định/số lượng → tính chất → danh từ: 我新买的那件红色的衣服.
Bài 2: 你们想吃什么就点什么Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đóXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
菜单又饿渴饮料双筷子碗马上热情用张方便蛋糕只简单并列复句 “又……又……” — Câu phức liên hợp 又……又……
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 客气 | kè qì | khách sáo, lịch sự | 别客气,随便吃。 | 🆕 Mới |
| 好久 | hǎo jiǔ | rất lâu | 好久不见! | 🆕 Mới |
| 服务 | fú wù | phục vụ | 这家饭馆的服务很好。 | 🆕 Mới |
| 员 | yuán | nhân viên (hậu tố) | 服务员,买单! | 🆕 Mới |
| 勺子 | sháo zi | cái thìa | 请给我一个勺子。 | 🆕 Mới |
| 尝 | cháng | nếm thử | 你尝尝这个菜。 | 🆕 Mới |
| 记 | jì | ghi nhớ, ghi chép | 服务员把我们的话都记下来了。 | 🆕 Mới |
| 鸡 | jī | gà | 我想点一个鸡肉。 | 🆕 Mới |
| 不用 | bù yòng | không cần | 不用担心,我请客。 | 🆕 Mới |
| 选 | xuǎn | chọn | 你想吃什么就选什么。 | 🆕 Mới |
| 外卖 | wài mài | đồ ăn giao tận nơi | 我们今天点外卖吧。 | 🆕 Mới |
| 方便面 | fāng biàn miàn | mì ăn liền | 他晚上常常吃方便面。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S1 + V1 + 什么/谁/哪儿, (S2=S1) + V2 + 什么/谁/哪儿 (hô ứng, cùng chỉ một đối tượng)
- Cách dùng
- Dùng cặp đại từ nghi vấn hô ứng ở 2 mệnh đề để diễn tả sự tương ứng tự do: A thế nào thì B thế ấy.
- Ví dụ
- 1. 你们想吃什么就点什么。(muốn ăn gì thì gọi món đó)
2. 你想去哪儿,我就陪你去哪儿。
3. 他喜欢吃什么,服务员就给他做什么。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: thêm 不/没 vào động từ ở vế phù hợp tùy ý nghĩa (你不想吃什么,就别点什么); Nghi vấn: ít dùng dạng nghi vấn trực tiếp vì cả câu đã mang nghĩa khẳng định tự do lựa chọn — nếu cần xác nhận thì thêm 吗/好吗 cuối câu.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng hai đại từ nghi vấn khác loại ở hai vế (ví dụ vế 1 dùng 什么, vế 2 lại dùng 谁) trong khi hai vế phải dùng CÙNG một đại từ nghi vấn và chỉ cùng một sự vật; cũng hay quên chủ ngữ hai vế phải trùng nhau (người quyết định vế 1 và vế 2 là một).
- Công thức
- S + 什么/谁/哪儿... + 都/也 + V (khẳng định bao quát 'tất cả đều')
- Cách dùng
- Đại từ nghi vấn kết hợp với 都/也 để biểu thị ý bao quát toàn bộ 'tất cả đều'.
- Ví dụ
- 1. 我什么都想吃,随便你选。
2. 这儿的菜他都想尝尝,什么都想点。
3. 谁都喜欢这家饭馆的服务。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 不/没 đặt ngay trước động từ, sau 都/也 (谁都不知道, không nói '谁不都知道'); Nghi vấn: không dùng 吗 kèm ngay đại từ nghi vấn theo cách hỏi thông thường — nếu cần hỏi xác nhận thì thêm 吗 vào cuối cả câu khẳng định (他什么都想吃吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt đại từ nghi vấn cuối câu như câu hỏi thường, trong khi ở đây nó phải đứng ngay sau chủ ngữ, trước 都/也; cũng hay nhầm lẫn sắc thái giữa 都 (nhấn mạnh 'tất cả, không trừ ai') và 也 (thường dùng khi có ý so sánh/bổ sung) — không phải lúc nào cũng thay thế tự do cho nhau.
Bài 3: 这个小区挺好的Khu dân cư này khá tốtXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
换环境空调层灯关冰箱打扫信用卡还银行才搬需要“就”和“才” — Phân biệt 就 và 才
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 初中 | chū zhōng | trung học cơ sở | 我弟弟在读初中。 | 🆕 Mới |
| 咱们 | zán men | chúng ta (thân mật, gồm cả người nghe) | 咱们一起去看看吧。 | 🆕 Mới |
| 房子 | fáng zi | nhà, căn nhà | 这个房子挺好的。 | 🆕 Mới |
| 小区 | xiǎo qū | khu dân cư, khu chung cư | 这个小区环境很好。 | 🆕 Mới |
| 挺 | tǐng | khá, khá là (phó từ mức độ) | 这个小区挺好的。 | 🆕 Mới |
| 洗衣机 | xǐ yī jī | máy giặt | 厨房旁边有洗衣机。 | 🆕 Mới |
| 花园 | huā yuán | vườn hoa | 小区里有一个花园。 | 🆕 Mới |
| 卫生间 | wèi shēng jiān | nhà vệ sinh | 卫生间在哪儿? | 🆕 Mới |
| 搬家 | bān jiā | chuyển nhà | 我们下个月要搬家了。 | 🆕 Mới |
| 办 | bàn | làm, xử lý (thủ tục...) | 办信用卡需要什么? | 🆕 Mới |
| 听说 | tīng shuō | nghe nói | 听说这个小区很安静。 | 🆕 Mới |
| 纸 | zhǐ | giấy | 请给我一张纸。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + 挺 + Adj + 的
- Cách dùng
- 挺 + tính từ (+ 的), gần nghĩa với 很/比较 nhưng mang sắc thái khẩu ngữ, thường đi kèm 的 cuối câu.
- Ví dụ
- 1. 这个小区挺好的。
2. 这个房子挺大的,还带花园。
3. 他做的这个菜挺好吃的。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: thường không phủ định trực tiếp thành '不挺好' — muốn nói mức độ thấp hơn thì đổi cách diễn đạt khác (不太好/不怎么好); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (这个小区挺好的吗?), ít dùng dạng chính phản A-不-A vì 挺...的 vốn mang sắc thái khẳng định khẩu ngữ.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay bỏ quên chữ 的 cuối câu (nói '这个小区挺好' kém tự nhiên hơn '这个小区挺好的'); cũng hay lẫn 挺 với 很/太 về sắc thái — 挺 mang tính khẩu ngữ, thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng như 很/非常.
- Công thức
- S + V/Adj + 得 + Cụm từ biểu thị mức độ cao (rất, quá, không chịu nổi...)
- Cách dùng
- Động từ/tính từ + 得 + cụm từ biểu thị mức độ cao (rất, quá, không chịu nổi...).
- Ví dụ
- 1. 他忙得没有时间吃饭。
2. 房间热得让人受不了。
3. 她高兴得说不出话来。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 不 đặt trong phần bổ ngữ sau 得, không đặt trước động từ chính (他忙得吃不下饭, không nói '他不忙得...'); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (他忙得没有时间吃饭吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên chữ 得 nối giữa động từ/tính từ và phần bổ ngữ mức độ (nói sai '他忙没有时间吃饭'); cũng hay nhầm với bổ ngữ kết quả ngắn (V+得+好/快) — bổ ngữ mức độ ở đây là cả một cụm/mệnh đề diễn tả hệ quả, không phải một từ đơn.
Bài 4: 这家宾馆跟别的都不一样Khách sạn này khác với tất cả những khách sạn khácXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
骑马月亮一定刻起飞特别一样欢迎司机久除了先一直干净满意固定格式 “一……也/都+不/没……” — Cấu trúc phủ định tuyệt đối固定格式 “除了……(以外),……都/还/也……” — Cấu trúc 除了……以外
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 假期 | jià qī | kỳ nghỉ | 这个假期我们去旅游吧。 | 🆕 Mới |
| 海 | hǎi | biển | 我们去海边玩儿吧。 | 🆕 Mới |
| 草原 | cǎo yuán | thảo nguyên | 草原上有很多羊。 | 🆕 Mới |
| 主意 | zhǔ yì | ý kiến, chủ ý | 这是个好主意。 | 🆕 Mới |
| 羊 | yáng | cừu, dê | 这里有很多羊。 | 🆕 Mới |
| 宾馆 | bīn guǎn | khách sạn | 这家宾馆很不错。 | 🆕 Mới |
| 别的 | bié de | cái khác | 这家宾馆跟别的都不一样。 | 🆕 Mới |
| 牛 | niú | con bò | 草原上还有牛。 | 🆕 Mới |
| 相机 | xiàng jī | máy ảnh | 别忘了带相机。 | 🆕 Mới |
| 晚点 | wǎn diǎn | trễ giờ (tàu xe) | 飞机晚点了。 | 🆕 Mới |
| 以外 | yǐ wài | ngoài ra | 除了骑马以外,还有别的活动。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- A + 跟 + B + (都) + 不一样
- Cách dùng
- A 跟 B (都) 不一样, diễn tả A khác biệt so với B (hoặc tất cả B khác).
- Ví dụ
- 1. 这家宾馆跟别的都不一样。
2. 这个城市的天气跟我家乡的完全不一样。
3. 他的想法跟我们都不一样。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: bản thân cấu trúc vốn đã ở dạng phủ định (不一样); muốn nói ngược lại (giống nhau) thì bỏ 不: A跟B一样; Nghi vấn: A跟B(都)一样吗? hoặc A跟B一样不一样?
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt sai vị trí 都 — phải đặt SAU 跟B, TRƯỚC 不一样 (这家宾馆跟别的都不一样), không đặt trước 跟 (sai: *这家宾馆都跟别的不一样); cũng hay dùng nhầm 比 thay cho 跟 trong câu so sánh khác biệt kiểu này — 跟...一样/不一样 dùng để so sánh giống/khác, còn 比 dùng để so sánh hơn kém.
Bài 5: 这样的照片才好看Ảnh như thế này mới đẹpXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
总是终于锻炼感兴趣比较水平太阳树难过音乐结束
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 爬 | pá | leo, trèo | 我们去爬山吧。 | 🆕 Mới |
| 山 | shān | núi | 这座山很有名。 | 🆕 Mới |
| 照 | zhào | chụp (ảnh); chiếu sáng | 太阳照在山上。 | 🆕 Mới |
| 鞋 | xié | giày | 爬山要穿舒服的鞋。 | 🆕 Mới |
| 大衣 | dà yī | áo khoác dài | 天冷了,穿上大衣吧。 | 🆕 Mới |
| 拍照 | pāi zhào | chụp ảnh | 我们在山上拍照吧。 | 🆕 Mới |
| 照相 | zhào xiàng | chụp ảnh | 你会照相吗? | 🆕 Mới |
| 难看 | nán kàn | xấu, khó coi | 这张照片有点儿难看。 | 🆕 Mới |
| 干 | gàn | khô | 山上的空气很干。 | 🆕 Mới |
| 电 | diàn | điện | 相机没电了。 | 🆕 Mới |
| 收到 | shōu dào | nhận được | 我收到你的照片了。 | 🆕 Mới |
| 封 | fēng | phong, lá (thư) | 他给我发了一封邮件。 | 🆕 Mới |
| 邮件 | yóu jiàn | thư điện tử | 请查看你的邮件。 | 🆕 Mới |
| 哈哈 | hā hā | ha ha (tiếng cười) | 哈哈,这张照片真有意思! | 🆕 Mới |
| 兴趣 | xìng qù | hứng thú, sở thích | 我对照相很有兴趣。 | 🆕 Mới |
| 会 | huì | sẽ; biết, giỏi | 他很会照相。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + V/Adj + 得 + Mệnh đề kết quả (có thể có chủ ngữ riêng của bổ ngữ)
- Cách dùng
- Mở rộng bổ ngữ mức độ với các mẫu câu phức tạp hơn, có thể kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ so sánh.
- Ví dụ
- 1. 他高兴得跳了起来。
2. 大家笑得肚子都疼了。
3. 他累得站不起来了。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: đặt 不/没 trong phần bổ ngữ nếu cần diễn tả mức độ nhẹ hơn (笑得肚子不疼); Nghi vấn: thêm 吗 ở cuối câu (他累得站不起来了吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay lẫn bổ ngữ mức độ phức tạp (cả một mệnh đề: 笑得肚子都疼了) với bổ ngữ kết quả đơn giản (một từ: 笑得很开心); khi bổ ngữ là cả một mệnh đề, chủ ngữ trong đó (如 肚子) không cần và không nên lặp lại chủ ngữ chính (大家) mà chỉ nêu bộ phận/đối tượng liên quan.
- Công thức
- N + Lượng từ-Lượng từ (+ 都) + V
- Cách dùng
- Lượng từ lặp lại 2 lần (AA) mang nghĩa 'mỗi, từng, tất cả', ví dụ 张张/张张都.
- Ví dụ
- 1. 这些照片,张张都好看。
2. 这些菜,样样都好吃。
3. 教室里的桌子,张张都很干净。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 都 + 不/没 (张张都不好看); Nghi vấn: ít dùng dạng nghi vấn trực tiếp vì lượng từ trùng điệp vốn mang nghĩa khẳng định bao quát — nếu cần hỏi thì thêm 吗 cuối câu.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên phải thêm 都 sau lượng từ trùng điệp (chỉ nói '张张好看' nghe không tự nhiên bằng '张张都好看'); cũng hay dùng sai với những lượng từ không thể trùng điệp tự nhiên (như 些, 点) — chỉ lượng từ đếm cá thể như 张、个、件、种 mới trùng điệp phổ biến.
- Công thức
- Nơi chốn/Thời gian + V + 着/了 + (Số lượng) + N
- Cách dùng
- Nơi chốn/thời gian + động từ + tân ngữ, diễn tả sự xuất hiện/tồn tại/biến mất tại một nơi.
- Ví dụ
- 1. 墙上挂着很多照片。
2. 桌子上放着几本书。
3. 昨天来了一位新老师。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: dùng 没(有) thay cho V+了/着 (墙上没挂照片); Nghi vấn: thêm 吗, hoặc dùng 有没有 (墙上有没有挂照片?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt danh từ chỉ chủ thể xuất hiện/tồn tại lên đầu câu theo thói quen tiếng Việt ('nhiều bức ảnh treo trên tường' dịch sai thành *很多照片墙上挂着), trong khi câu tồn hiện tiếng Trung bắt buộc bắt đầu bằng nơi chốn/thời gian: 墙上挂着很多照片.
- Công thức
- V1 + 完/了 + (O1),就 + V2 (+ O2)
- Cách dùng
- Sự việc 1 (đã) xảy ra thì ngay sau đó sự việc 2 xảy ra, câu rút gọn không cần chủ ngữ lặp lại.
- Ví dụ
- 1. 照完相就走吧,天要黑了。
2. 吃了饭就走,别迟到了。
3. 拍完照就上车吧,大家都在等。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn độc lập cho cả cấu trúc — đây là mẫu câu rút gọn diễn tả trình tự liên tiếp; nếu cần phủ định thì phủ định riêng từng vế (没照完相就别走), nếu cần hỏi thì hỏi cả câu bằng 好吗.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên đây là câu rút gọn chủ ngữ (chủ ngữ hai vế phải giống nhau, chỉ nói một lần hoặc bỏ hẳn), nên viết thừa chủ ngữ ở cả hai vế; cũng hay nhầm 了 báo hiệu hành động 1 đã hoàn tất ở đây với 了 ngữ khí thường đặt cuối câu.
Bài 6: 高铁上还可以点外卖Trên tàu cao tốc còn có thể gọi đồ ăn giao tận nơiXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
打算小心迟到后来如果以前越检查电梯安静选择必须假设复句 “如果……,就……” — Câu phức giả thiết 如果……就……固定短语 “越来越” — Cụm cố định 越来越 (ngày càng)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 该 | gāi | nên, phải (đến lượt) | 该出发了。 | 🆕 Mới |
| 高铁 | gāo tiě | tàu cao tốc | 我们坐高铁去吧。 | 🆕 Mới |
| 行 | xíng | được, ổn (khẩu ngữ) | 行,就这么办。 | 🆕 Mới |
| 路口 | lù kǒu | ngã tư, chỗ rẽ | 在路口往右拐。 | 🆕 Mới |
| 红绿灯 | hóng lǜ dēng | đèn giao thông | 在红绿灯那儿等我。 | 🆕 Mới |
| 急 | jí | gấp, vội | 别着急,时间还早。 | 🆕 Mới |
| 耳机 | ěr jī | tai nghe | 路上可以戴耳机听音乐。 | 🆕 Mới |
| 充电宝 | chōng diàn bǎo | sạc dự phòng | 别忘了带充电宝。 | 🆕 Mới |
| 常用 | cháng yòng | thường dùng | 这是常用的东西。 | 🆕 Mới |
| 分开 | fēn kāi | tách ra, chia ra | 我们的座位分开了。 | 🆕 Mới |
| 刷 | shuā | quẹt (thẻ) | 刷一下你的票。 | 🆕 Mới |
| 检票 | jiǎn piào | kiểm vé, soát vé | 请到这边检票。 | 🆕 Mới |
| 放假 | fàng jià | nghỉ (lễ, tết) | 下周就放假了。 | 🆕 Mới |
| 沙发 | shā fā | ghế sofa | 车站里有沙发可以坐。 | 🆕 Mới |
| 北京南站 | běi jīng nán zhàn | ga Bắc Kinh Nam (địa danh) | 我们在北京南站上车。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + 该 + V + 了
- Cách dùng
- 该 + động từ + 了, nhắc nhở đã đến lúc cần làm việc gì đó.
- Ví dụ
- 1. 该出发了,不然要迟到了。
2. 该吃饭了,别再打游戏了。
3. 时间不早了,你该睡觉了。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 不该 + V (+ 了) mang nghĩa 'không nên/không đáng lẽ', khác hẳn nghĩa nhắc nhở ban đầu (你不该这么晚才来 là trách móc, không phải phủ định của ý nhắc việc); Nghi vấn: 该不该 + V + 了? hoặc thêm 吗 (该不该出发了?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 该……了 (nhắc nhở đã đến lúc phải làm gì, mang tính khẩu ngữ, tức thời) với 应该 (nên, mang tính đạo lý/khuyên nhủ chung, không gắn thời điểm cụ thể) rồi dùng lẫn lộn; cũng hay quên chữ 了 cuối câu — thiếu 了 sẽ mất sắc thái 'ngay bây giờ, đã đến lúc'.
Bài 7: 那条裙子比短裤更好看Chiếc váy đó đẹp hơn quần shortXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
辆自行车旧矮试裙子更决定新鲜甜公斤香蕉一共结婚
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 黄色 | huáng sè | màu vàng | 我喜欢黄色的衣服。 | 🆕 Mới |
| 短裤 | duǎn kù | quần short | 这条短裤很合适。 | 🆕 Mới |
| 大小 | dà xiǎo | kích cỡ, to nhỏ | 这件衣服的大小正合适。 | 🆕 Mới |
| 合适 | hé shì | phù hợp, vừa vặn | 这双鞋很合适。 | 🆕 Mới |
| 西瓜 | xī guā | dưa hấu | 夏天吃西瓜很舒服。 | 🆕 Mới |
| 冰 | bīng | đá, băng | 我要一杯加冰的饮料。 | 🆕 Mới |
| 极 | jí | cực kỳ (đi với 了) | 这个西瓜甜极了。 | 🆕 Mới |
| 斤 | jīn | cân (500g) | 苹果一斤多少钱? | 🆕 Mới |
| 毛 | máo | hào (đơn vị tiền) | 一共十块五毛。 | 🆕 Mới |
| 不但 | bù dàn | không những | 这条裙子不但好看,而且便宜。 | 🆕 Mới |
| 而且 | ér qiě | mà còn | 不但好看,而且便宜。 | 🆕 Mới |
| 声 | shēng | tiếng, âm thanh (lượng từ) | 他叫了一声我的名字。 | 🆕 Mới |
| 开机 | kāi jī | mở máy, khởi động máy | 手机没电了,开不了机。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + V1 (+ O1) + V2 (+ O2), V1 diễn tả cách thức/mục đích phục vụ cho V2
- Cách dùng
- Một chủ ngữ dùng liên tiếp nhiều động từ diễn tả các hành động nối tiếp phục vụ cùng một mục đích.
- Ví dụ
- 1. 我们去商店买裙子试试。
2. 我们去公园骑自行车吧。
3. 他去银行办信用卡。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 不/没 đặt trước V1 (đầu chuỗi động từ) để phủ định cả chuỗi hành động (他没去商店买裙子); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu, hoặc V1 chính phản (你去不去商店买裙子?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay chèn liên từ 和/跟 giữa hai động từ theo thói quen tiếng Việt ('đi và mua' dịch sai thành *去和买裙子), trong khi câu liên động tiếng Trung nối trực tiếp các động từ liên tiếp, không cần liên từ: 去商店买裙子.
- Công thức
- A + 比 + B + 更/还 + Adj
- Cách dùng
- A + 比 + B + 更/还 + tính từ, nhấn mạnh mức độ hơn rõ rệt.
- Ví dụ
- 1. 那条裙子比短裤更好看。
2. 这件大衣比那件更贵。
3. 今天的天气比昨天还热。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: A + 不比 + B + 更/还 + Adj (nghĩa 'A không hơn B'), hoặc dùng 没有 (A没有B+Adj); Nghi vấn: A比B更/还Adj吗?
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay thêm 很/非常 vào trước tính từ sau 更/还 (sai: *比短裤更很好看) — 更/还 đã tự mang nghĩa mức độ, không kết hợp thêm phó từ mức độ khác trong câu 比; cũng hay nhầm 更 (so sánh giữa hai đối tượng cụ thể) với 最 (so sánh nhất trong cả nhóm).
- Công thức
- Adj + 极了 (không dùng 很/非常 trước tính từ)
- Cách dùng
- Tính từ + 极了, diễn tả mức độ cực cao — hoàn thiện chuỗi bổ ngữ mức độ (1)(2)(3).
- Ví dụ
- 1. 这个西瓜甜极了。
2. 这次旅游好玩极了。
3. 听到这个消息,他高兴极了。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định trực tiếp — 极了 chỉ diễn tả mức độ cực cao ở thể khẳng định, không có dạng '不 + Adj + 极了'; muốn phủ định phải đổi cách diễn đạt khác (一点儿也不甜); Nghi vấn: hiếm dùng trực tiếp, thường hỏi bằng cách khác (西瓜甜吗?) rồi trả lời bằng 极了.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay thêm 很 trước tính từ khi đã có 极了 phía sau (sai: *很甜极了) — đây là lỗi thừa phó từ mức độ vì 极了 đã tự mang nghĩa cực cấp; cũng hay quên 极了 luôn đứng SAU tính từ, không đặt trước như 很/非常.
- Công thức
- 不但 + Adj1/Mệnh đề 1 (+ 也/还) + 而且 + Adj2/Mệnh đề 2
- Cách dùng
- 不但 + vế 1, 而且 + vế 2 (thường có 也/还), diễn tả ý tăng tiến 'không những... mà còn...'.
- Ví dụ
- 1. 这条裙子不但好看,而且不贵。
2. 这个手机不但好看,而且很好用。
3. 她不但会说汉语,而且会说英语。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: phủ định ở từng vế bằng 不/没 nếu cần (这件衣服不但不贵,而且很好看); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (这条裙子不但好看,而且不贵,是吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên phải có 也/还 ở vế 2 để hô ứng với 不但 khi hai chủ ngữ khác nhau; khi chủ ngữ hai vế khác nhau, 不但 phải đặt TRƯỚC chủ ngữ vế 1, khác với khi chủ ngữ hai vế giống nhau thì 不但 đặt sau chủ ngữ.
Bài 8: 今天我出院了Hôm nay tôi xuất viện rồiXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
最近习惯胖健康耳朵感冒发烧关心注意突然担心腿种其他趋向补语的引申用法(1)— Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng (1)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 常 | cháng | thường xuyên | 他常去体育馆。 | 🆕 Mới |
| 体育馆 | tǐ yù guǎn | nhà thi đấu, phòng gym | 我们去体育馆打球吧。 | 🆕 Mới |
| 以后 | yǐ hòu | sau này, về sau | 出院以后要多休息。 | 🆕 Mới |
| 羽毛球 | yǔ máo qiú | cầu lông | 我们打羽毛球吧。 | 🆕 Mới |
| 低 | dī | thấp | 他的体温比较低了。 | 🆕 Mới |
| 住院 | zhù yuàn | nhập viện | 他上周住院了。 | 🆕 Mới |
| 病人 | bìng rén | bệnh nhân | 医院里有很多病人。 | 🆕 Mới |
| 差不多 | chà bu duō | gần như, xấp xỉ | 我差不多好了。 | 🆕 Mới |
| 得 | dé | mắc (bệnh); được | 他得了感冒。 | 🆕 Mới |
| 开心 | kāi xīn | vui vẻ | 出院了,他很开心。 | 🆕 Mới |
| 出院 | chū yuàn | xuất viện | 今天我出院了。 | 🆕 Mới |
| 开 | kāi | kê (đơn thuốc); mở | 医生给我开了一些药。 | 🆕 Mới |
| 方法 | fāng fǎ | phương pháp | 锻炼身体的方法有很多。 | 🆕 Mới |
| 心里 | xīn lǐ | trong lòng | 他心里很开心。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- V(ly hợp, gồm 2 âm tiết) → V1 + [thành phần chen: số lượng/thời lượng/了/过] + V2
- Cách dùng
- Động từ ly hợp (như 出院, 住院, 生病) có thể chen thành phần khác vào giữa 2 âm tiết.
- Ví dụ
- 1. 他住了三天院。(住院 bị chen 三天 vào giữa)
2. 他昨天生了一场病,现在好多了。
3. 我们见过一次面。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没 + phần động từ của từ ly hợp (+ 过) (他没住院;我们没见过面); Nghi vấn: thêm 吗, hoặc chính phản phần động từ (你住院了没有?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay coi từ ly hợp như một động từ liền khối rồi thêm tân ngữ/bổ ngữ phía sau như động từ thường (sai: *他住院三天了), trong khi phải chen thành phần đó vào GIỮA hai âm tiết: 他住了三天院; cũng hay đặt 了 sai vị trí — phải đặt ngay sau âm tiết đầu (住了院), không đặt ở cuối cùng (*住院了三天).
- Công thức
- S + V + (O) + V + 了 + Thời lượng, hoặc S + V + 了 + Thời lượng + 的 + O
- Cách dùng
- Diễn tả khoảng thời gian kéo dài của hành động, có thể kết hợp với từ ly hợp hoặc tân ngữ.
- Ví dụ
- 1. 他住院住了一个星期。
2. 他学汉语学了两年了。
3. 我等了她半个小时。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没 + V (+ O), nghĩa 'chưa đạt tới khoảng thời gian đó' (他学汉语没学两年); Nghi vấn: thêm 吗, hoặc hỏi bằng 多长时间 (他学汉语学了多长时间?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Khi động từ có tân ngữ, học viên hay đặt bổ ngữ thời lượng ngay sau tân ngữ mà không lặp lại động từ (sai: *他学汉语两年了 khi muốn nhấn mạnh cấu trúc động từ-thời lượng), đúng phải lặp động từ: 他学汉语学了两年, hoặc dùng 的: 他学了两年的汉语.
- Công thức
- (Cụm từ/Mệnh đề) + 以前/以后/(之)前/(之)后, + Mệnh đề chính
- Cách dùng
- Cụm từ/mệnh đề + 以前/以后/前/后, chỉ thời điểm trước hoặc sau một sự việc.
- Ví dụ
- 1. 出院以后要多注意休息。
2. 睡觉以前最好不要用手机。
3. 出院前,医生检查了他的身体。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng cho 以前/以后 — phủ định/nghi vấn tác động vào mệnh đề chính phía sau (出院以后不要做剧烈运动。/ 你出院以后要注意什么?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt sai vị trí 以前/以后 — phải đặt SAU cụm từ/mệnh đề chỉ sự việc (出院以后), không đặt trước như giới từ tiếng Việt ('sau khi xuất viện' dịch sai thành *以后出院); cũng hay lẫn 以后 (mốc tương đối, gắn với một sự việc cụ thể phía trước) với 后来 (sau đó, không kèm sự việc cụ thể phía trước, chỉ dùng cho quá khứ).
Bài 9: 打不好没关系Làm không tốt cũng không saoXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
参加比赛练习几乎啤酒主要影响体育世界成绩可能补语 — Bổ ngữ khả năng固定格式 “越A越B” — Cấu trúc 越A越B
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 校园 | xiào yuán | khuôn viên trường học | 校园里有一个球场。 | 🆕 Mới |
| 卡 | kǎ | thẻ | 别忘了带学生卡。 | 🆕 Mới |
| 球场 | qiú chǎng | sân bóng | 我们在球场练习吧。 | 🆕 Mới |
| 为了 | wèi le | để, vì (mục đích) | 为了参加比赛,他每天都练习。 | 🔄 Mở rộng |
| 运动会 | yùn dòng huì | hội thao, đại hội thể thao | 学校下周有运动会。 | 🆕 Mới |
| 男生 | nán shēng | nam sinh | 这个球队都是男生。 | 🆕 Mới |
| 练 | liàn | luyện tập | 他每天都练网球。 | 🆕 Mới |
| 网球 | wǎng qiú | quần vợt | 他打网球打得很好。 | 🆕 Mới |
| 好多 | hǎo duō | khá nhiều | 他练了好多次了。 | 🆕 Mới |
| 只是 | zhǐ shì | chỉ là | 打不好只是因为练得不够。 | 🆕 Mới |
| 回 | huí | lần (lượng từ); trở về | 我又输了一回。 | 🆕 Mới |
| 紧张 | jǐn zhāng | căng thẳng, hồi hộp | 比赛前他很紧张。 | 🆕 Mới |
| 受到 | shòu dào | chịu, nhận (ảnh hưởng...) | 他受到教练的鼓励。 | 🆕 Mới |
| 得分 | dé fēn | ghi điểm | 他又得分了! | 🆕 Mới |
| 运动员 | yùn dòng yuán | vận động viên | 他是一名网球运动员。 | 🆕 Mới |
| 得到 | dé dào | nhận được, đạt được | 他得到了第一名。 | 🆕 Mới |
| 奥运会 | ào yùn huì | Olympic | 他参加过奥运会。 | 🆕 Mới |
| 刘长春 | liú cháng chūn | Lưu Trường Xuân (tên riêng, VĐV) | 刘长春是中国第一位奥运选手。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- 为了 + Mục đích, + S + V (hành động thực hiện để đạt mục đích)
- Cách dùng
- 为了 + mục đích, + hành động thực hiện để đạt mục đích đó.
- Ví dụ
- 1. 为了参加运动会,他每天都练习网球。
2. 为了身体健康,他每天都去体育馆锻炼。
3. 为了学好汉语,我每天都听录音。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định trực tiếp cho 为了 (không có '不为了'); nếu cần phủ định thì phủ định ở mệnh đề hành động (为了参加比赛,他不再打游戏了); Nghi vấn: hỏi cả câu bằng 吗, hoặc hỏi mục đích bằng 为了什么 (你为了什么每天练习网球?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 为了 (chỉ mục đích, đứng đầu câu/mệnh đề) với 因为 (chỉ nguyên nhân) — 为了参加运动会 (để tham gia hội thao) hoàn toàn khác nghĩa với 因为参加运动会 (vì [đã] tham gia hội thao); nhầm lẫn hai từ này khi diễn đạt mục đích là lỗi rất phổ biến.
Bài 10: 你明天再把书还给我Ngày mai bạn hãy trả sách lại cho tôiXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
数学认真清楚黑板把作业提高历史难要求差复习当然遇到办公室明白讲句子年级一般努力“把”字句(1)— Câu chữ 把 (1)“把”字句(2)— Câu chữ 把 (2)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 笔记 | bǐ jì | ghi chú, vở ghi | 请把笔记借给我。 | 🆕 Mới |
| 遍 | biàn | lần (đọc/xem trọn vẹn từ đầu đến cuối) | 这本书我看了三遍。 | 🆕 Mới |
| 外语 | wài yǔ | ngoại ngữ | 他在学外语。 | 🆕 Mới |
| 页 | yè | trang (lượng từ) | 请翻到第十页。 | 🆕 Mới |
| 对话 | duì huà | hội thoại, đối thoại | 请把这段对话读一遍。 | 🆕 Mới |
| 句 | jù | câu (lượng từ) | 请把这句话再说一遍。 | 🆕 Mới |
| 后年 | hòu nián | năm sau nữa | 他后年毕业。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- 在 + Danh từ trừu tượng + 上/中/下, + Mệnh đề chính
- Cách dùng
- 在 + danh từ trừu tượng + 上/中/下, diễn tả phạm vi/hoàn cảnh trừu tượng (không phải vị trí vật lý).
- Ví dụ
- 1. 在老师的帮助下,他的成绩提高了很多。
2. 在老师的帮助下,他的汉语水平提高了很多。
3. 在朋友们的关心下,他很快就好起来了。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng cho cấu trúc này — nó chỉ nêu hoàn cảnh/phạm vi, phủ định/nghi vấn tác động vào mệnh đề chính phía sau (在老师的帮助下,他还是没考好。/ 在这种情况下,你打算怎么办?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm với 在……上 chỉ vị trí vật lý (桌子上) đã học trước đó, dùng sai với nghĩa trừu tượng (nói nhầm *在帮助上 thay vì 在帮助下); cần phân biệt 上 (phạm vi/mặt nào đó), 中 (trong quá trình), 下 (dưới tác động/điều kiện nào đó) — không thể dùng thay thế lẫn nhau.
Bài 11: 看来我没办法解决这个问题Xem ra tôi không có cách giải quyết vấn đề nàyXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
会议经理发笔记本(电脑)或者声音办法解决别人请假同事愿意城市离开机会生活为“还是”和“或者” — Phân biệt 还是 và 或者“把”字句(3)— Câu chữ 把 (3)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 开会 | kāi huì | họp | 我们下午开会。 | 🆕 Mới |
| 后天 | hòu tiān | ngày kia | 会议改到后天了。 | 🆕 Mới |
| 地点 | dì diǎn | địa điểm | 会议地点在哪儿? | 🆕 Mới |
| 室 | shì | phòng (hậu tố) | 会议室在三楼。 | 🆕 Mới |
| 看来 | kàn lái | xem ra, có vẻ như | 看来我没办法解决这个问题。 | 🆕 Mới |
| 只能 | zhǐ néng | chỉ có thể | 他只能请假了。 | 🆕 Mới |
| 休假 | xiū jià | nghỉ phép dài ngày | 他这个月休假了。 | 🆕 Mới |
| 怕 | pà | sợ | 他怕来不及开会。 | 🆕 Mới |
| 邮箱 | yóu xiāng | hộp thư điện tử | 请发到我的邮箱。 | 🆕 Mới |
| 老张 | lǎo zhāng | lão Trương (cách gọi thân mật) | 老张,你来一下。 | 🆕 Mới |
| 或 | huò | hoặc (dạng ngắn của 或者) | 明天或后天开会都可以。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- 看来, + Mệnh đề suy đoán (đứng đầu câu)
- Cách dùng
- 看来 + mệnh đề, dùng để đưa ra suy đoán dựa trên tình huống quan sát được.
- Ví dụ
- 1. 看来我们没办法按时开会了。
2. 看来他今天不会来了。
3. 天这么阴,看来要下雨了。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng cho 看来 — phủ định/nghi vấn tác động vào mệnh đề suy đoán phía sau (看来他不会来了。/ 是不是要下雨了?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 看来 (suy đoán dựa trên tình huống chung, đứng đầu câu, không gắn chủ thể quan sát cụ thể) với 看起来/看上去 (nhận xét trực tiếp về một chủ thể cụ thể, đứng sau chủ ngữ đó) — 看来他很忙 khác cách dùng với 他看起来很忙.
- Công thức
- 对 + Đối tượng + 来说, + Mệnh đề nhận định
- Cách dùng
- 对 + đối tượng + 来说, dùng để nêu quan điểm/góc nhìn của đối tượng đó.
- Ví dụ
- 1. 对我来说,解决这个问题不容易。
2. 对我们来说,学好汉语不是一件容易的事。
3. 对老年人来说,健康比什么都重要。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng cho 对……来说 — phủ định/nghi vấn tác động vào mệnh đề nhận định phía sau (对我来说,这不是问题。/ 对你来说,这件事重要吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay bỏ sót giới từ 对 ở đầu (chỉ nói *我来说 thiếu 对) hoặc quên 来说 phía sau (chỉ nói *对我,解决这个问题不容易) — cấu trúc bắt buộc phải đủ cả 对 và 来说, thiếu một trong hai đều sai.
Bài 12: 这个季节天气变化很快Thời tiết mùa này thay đổi rất nhanhXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
公园船地方刚才新闻伞借把季节变化
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 街 | jiē | phố, đường phố | 街上有很多人。 | 🆕 Mới |
| 开花 | kāi huā | nở hoa | 春天到了,花都开花了。 | 🆕 Mới |
| 工作日 | gōng zuò rì | ngày làm việc | 工作日公园人比较少。 | 🆕 Mới |
| 刮 | guā | thổi (gió) | 外面刮风了。 | 🆕 Mới |
| 风 | fēng | gió | 今天风很大。 | 🆕 Mới |
| 雨衣 | yǔ yī | áo mưa | 下雨了,穿上雨衣吧。 | 🆕 Mới |
| 变 | biàn | biến đổi, thay đổi | 天气变了。 | 🆕 Mới |
| 冬天 | dōng tiān | mùa đông | 冬天很冷。 | 🆕 Mới |
| 常常 | cháng cháng | thường thường | 这里常常刮风。 | 🆕 Mới |
| 关注 | guān zhù | quan tâm, theo dõi | 大家都关注天气新闻。 | 🆕 Mới |
| 四季 | sì jì | bốn mùa | 这里四季分明。 | 🆕 Mới |
| 春天 | chūn tiān | mùa xuân | 春天花都开了。 | 🆕 Mới |
| 夏天 | xià tiān | mùa hè | 夏天很热。 | 🆕 Mới |
| 凉快 | liáng kuài | mát mẻ | 秋天很凉快。 | 🆕 Mới |
| 秋天 | qiū tiān | mùa thu | 秋天树叶变黄了。 | 🆕 Mới |
| 叶子 | yè zi | lá cây | 秋天叶子会变黄。 | 🆕 Mới |
| 变成 | biàn chéng | biến thành | 树叶变成黄色了。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- 或者 + Phương án 1,或者 + Phương án 2 (câu trần thuật, không phải câu hỏi)
- Cách dùng
- 或者 + phương án 1, 或者 + phương án 2, nêu các lựa chọn có thể xảy ra (không phải câu hỏi).
- Ví dụ
- 1. 或者下雨,或者刮风,这个季节的天气很难说。
2. 周末我们或者去公园,或者在家看电视。
3. 或者你来找我,或者我去找你,都可以。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: có thể phủ định từng vế nếu cần (或者不下雨,或者只下一点儿小雨); Nghi vấn: cấu trúc này bản thân không dùng để hỏi — nếu cần hỏi lựa chọn phải chuyển sang dùng 还是.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng nhầm 或者……或者…… trong câu HỎI lựa chọn (sai: *你想喝茶或者喝咖啡?) — đây là lỗi kinh điển nhầm lẫn giữa 或者 (dùng trong câu trần thuật) và 还是 (dùng trong câu nghi vấn lựa chọn: 你想喝茶还是喝咖啡?).
- Công thức
- S + V + 起来/下去/出来 (nghĩa trừu tượng: bắt đầu, tiếp tục, xuất hiện...)
- Cách dùng
- Tiếp tục các trường hợp bổ ngữ xu hướng mang nghĩa trừu tượng (như 变化起来、下起雨来).
- Ví dụ
- 1. 天突然下起雨来了。
2. 大家听了这个笑话都笑了起来。
3. 天气慢慢暖和起来了。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没 + V + 起来/下去/出来 (他没哭起来); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (天真的要下起雨来了吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay lẫn nghĩa trừu tượng (bắt đầu một trạng thái/hành động: 下起雨来 = bắt đầu mưa) với nghĩa vật lý ban đầu của bổ ngữ xu hướng (hướng chuyển động thật: 拿起来 = cầm lên) — cùng hình thức nhưng ngữ cảnh quyết định nghĩa hoàn toàn khác, dễ dịch sai theo nghĩa vật lý.
- Công thức
- S + 就 + N/Cụm từ (+ V), nhấn mạnh 'chỉ có...'
- Cách dùng
- 就 đứng trước danh từ/cụm từ để giới hạn phạm vi 'chỉ có...', khác với 就 chỉ thời gian đã học.
- Ví dụ
- 1. 这个季节就适合穿一件外套。
2. 这个班就他一个人没来。
3. 冰箱里就还有一个苹果了。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn theo khuôn thông thường — 就 (phạm vi) bản thân đã hàm ý giới hạn/thu hẹp gần với nghĩa 'chỉ...(không hơn)', không kết hợp trực tiếp với 不/没 hay 吗 ngay sau nó; muốn diễn tả ý tương tự phải đổi sang dùng 只.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 就 (phạm vi, nghĩa 'chỉ có') với 就 (thời gian, nghĩa 'ngay, sớm') đã học ở bài trước — cùng một chữ 就 nhưng hai chức năng ngữ pháp khác nhau hoàn toàn, cần dựa vào vị trí (đứng trước danh từ = phạm vi; đứng trước động từ chỉ mốc thời gian = thời gian) để phân biệt.
- Công thức
- S + V/Adj + 下来/下去 (nghĩa trừu tượng: dần đạt tới trạng thái, hoặc tiếp tục kéo dài)
- Cách dùng
- Tiếp tục hoàn thiện các trường hợp nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng, mức độ trừu tượng cao hơn.
- Ví dụ
- 1. 天气慢慢地凉快下来了。
2. 教室里慢慢安静下来了。
3. 这个习惯他一直坚持了下来。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没 + V + 下来/下去 (天气还没凉快下来); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (天气凉快下来了吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay lẫn 下来 (nghĩa trừu tượng: một trạng thái dần hình thành, ổn định lại — 安静下来) với 下去 (nghĩa trừu tượng: tiếp tục một hành động đang diễn ra — 坚持下去); dùng đổi chỗ hai bổ ngữ này là lỗi phổ biến vì nghĩa gốc 'xuống' không giúp phân biệt được nghĩa trừu tượng.
Bài 13: 我的新邻居来自英国Hàng xóm mới của tôi đến từ AnhXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
北方邻居放心放客人礼物盘子一边地图文化并列复句 “一边……,一边……” — Câu phức liên hợp 一边……一边……
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 请客 | qǐng kè | mời khách, đãi khách | 今天我请客。 | 🆕 Mới |
| 南方 | nán fāng | miền Nam | 他是南方人。 | 🆕 Mới |
| 做法 | zuò fǎ | cách làm | 南方和北方的做法不同。 | 🆕 Mới |
| 不同 | bù tóng | khác nhau, không giống | 两个地方的文化不同。 | 🆕 Mới |
| 加 | jiā | thêm vào | 咖啡里加了一点儿糖。 | 🆕 Mới |
| 的话 | de huà | nếu như (kết hợp với 如果) | 如果有时间的话,就来我家吧。 | 🆕 Mới |
| 做客 | zuò kè | làm khách | 欢迎你来我家做客。 | 🆕 Mới |
| 酒 | jiǔ | rượu | 他不喝酒。 | 🆕 Mới |
| 晚会 | wǎn huì | buổi tiệc tối, dạ hội | 我们晚上有个晚会。 | 🆕 Mới |
| 画家 | huà jiā | họa sĩ | 他是一位画家。 | 🆕 Mới |
| 聊天儿 | liáo tiān ér | trò chuyện, tán gẫu | 我们一边喝茶一边聊天儿。 | 🆕 Mới |
| 来自 | lái zì | đến từ | 我的新邻居来自英国。 | 🆕 Mới |
| 夫妻 | fū qī | vợ chồng | 他们是一对夫妻。 | 🆕 Mới |
| 直到 | zhí dào | cho đến khi | 我们聊天儿,直到很晚才走。 | 🆕 Mới |
| 点 | diǎn | chấm, điểm | 地图上有一个点。 | 🆕 Mới |
| 感到 | gǎn dào | cảm thấy | 认识新邻居,我感到很开心。 | 🆕 Mới |
| 东方 | dōng fāng | phương Đông | 他对东方文化很感兴趣。 | 🆕 Mới |
| 英国 | yīng guó | nước Anh | 他来自英国。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- (如果) + Mệnh đề điều kiện + 的话,就 + Mệnh đề kết quả
- Cách dùng
- Mệnh đề điều kiện + 的话, 就 + kết quả — biến thể khẩu ngữ của 如果……就……, có thể lược bỏ 如果.
- Ví dụ
- 1. 有时间的话,就来我家做客吧。
2. 明天下雨的话,我们就不去爬山了。
3. 你不忙的话,就来我家吃饭吧。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 不/没 đặt trong mệnh đề điều kiện hoặc kết quả tùy ý nghĩa (你不来的话,我们就不等你了); Nghi vấn: thêm 吗/好吗 cuối câu (有时间的话,就来玩儿,好吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên bắt buộc phải có 就 ở mệnh đề kết quả khi dùng 的话 (chỉ nói '有时间的话,来我家做客' thiếu 就 làm câu kém liên kết); cũng hay không biết có thể lược bỏ 如果 khi đã có 的话 — chỉ cần 的话 một mình đã đủ tạo câu điều kiện khẩu ngữ.
- Công thức
- S + 把 + O + V + 在/成/得 + Bổ ngữ phức hợp
- Cách dùng
- Dạng nâng cao của câu chữ 把, kết hợp với các bổ ngữ phức tạp hơn (trạng thái, xu hướng phức hợp...).
- Ví dụ
- 1. 她把礼物放在漂亮的盒子里。
2. 他把照片放得整整齐齐的。
3. 她把房间打扫得干干净净。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 不能/没(有) đặt TRƯỚC 把, không đặt trước động từ chính (她没把礼物放在盒子里, không nói '她把礼物没放在盒子里'); Nghi vấn: 把 + O + V + 了 + 吗?, hoặc 你有没有把东西放好?
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay đặt sai vị trí phủ định — quen đặt 不/没 ngay trước động từ theo trật tự câu thường (sai: *她把礼物不放在盒子里), trong khi câu chữ 把 bắt buộc 不/没 phải đứng TRƯỚC 把; ngoài ra hay quên câu chữ 把 luôn cần một thành phần bổ sung sau động từ (không thể chỉ nói 她把礼物放,phải có 在盒子里/好/整齐...).
Bài 14: 这本书被别人借走了Quyển sách này đã bị người khác mượn mất rồiXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
词典图书馆被故事然后忘记节目校长相信最后被动句(1)— Câu bị động (1)承接复句 “先……,再/然后……” — Câu phức nối tiếp 先……再/然后……
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 最好 | zuì hǎo | tốt nhất nên | 你最好去图书馆借书。 | 🆕 Mới |
| 节 | jié | tiết (lượng từ tiết học) | 今天有一节汉语课。 | 🆕 Mới |
| 名人 | míng rén | người nổi tiếng | 这是一本关于名人的书。 | 🆕 Mới |
| 报纸 | bào zhǐ | báo giấy | 他每天看报纸。 | 🆕 Mới |
| 电子书 | diàn zi shū | sách điện tử | 现在很多人看电子书。 | 🆕 Mới |
| 女生 | nǚ shēng | nữ sinh | 这个班有很多女生。 | 🆕 Mới |
| 表演 | biǎo yǎn | biểu diễn | 他们在表演节目。 | 🆕 Mới |
| 怎么办 | zěn me bàn | làm thế nào bây giờ | 书被借走了,怎么办? | 🆕 Mới |
| 面前 | miàn qián | trước mặt | 书就在他面前。 | 🆕 Mới |
| 有些 | yǒu xiē | một số, có những | 有些书图书馆没有。 | 🆕 Mới |
| 新年 | xīn nián | năm mới | 新年快到了。 | 🆕 Mới |
| 班级 | bān jí | lớp học (tập thể) | 我们班级要表演节目。 | 🆕 Mới |
| 跳 | tiào | nhảy | 他们在跳舞。 | 🆕 Mới |
| 留学生 | liú xué shēng | lưu học sinh | 图书馆里有很多留学生。 | 🆕 Mới |
| 一块儿 | yī kuài ér | cùng nhau | 我们一块儿去图书馆吧。 | 🆕 Mới |
| 网站 | wǎng zhàn | trang web | 你可以在网站上查一下。 | 🆕 Mới |
| 视频 | shì pín | video | 图书馆网站上有教学视频。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- V/Adj + 什么(啊)! — câu than phiền/phủ định nhẹ, không phải câu hỏi
- Cách dùng
- Động từ/tính từ + 什么(啊), dùng trong khẩu ngữ để phủ nhận hoặc than phiền nhẹ nhàng.
- Ví dụ
- 1. 急什么啊,书明天就能拿到了。
2. 你哭什么啊,事情还没那么糟糕呢。
3. 急什么,还有时间呢。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng — đây là mẫu câu khẩu ngữ mang tính than phiền/phủ định ngầm, không phải câu hỏi thật, và không có dạng phủ định/nghi vấn riêng nào biến đổi thêm từ chính nó.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay hiểu nhầm đây là câu hỏi thật (vì có 什么) rồi cố trả lời nội dung, trong khi thực chất là cách nói phủ nhận/trách nhẹ ('việc gì phải...') không cần trả lời trực tiếp; cũng hay dùng sai ngữ cảnh — câu này cần ngữ điệu than phiền nhẹ nhàng, thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.
Bài 15: 我是半个南京人Tôi coi như là nửa người Nam KinhXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
蓝段附近游戏了解有名关系黄河经过
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 马路 | mǎ lù | đường phố, đường lớn | 过马路要小心。 | 🆕 Mới |
| 平时 | píng shí | bình thường, ngày thường | 我平时喜欢在河边散步。 | 🆕 Mới |
| 放学 | fàng xué | tan học | 放学后我常去河边玩儿。 | 🆕 Mới |
| 老人 | lǎo rén | người già | 河边有很多老人在散步。 | 🆕 Mới |
| 根据 | gēn jù | căn cứ theo, dựa vào | 根据我的了解,南京很漂亮。 | 🔄 Mở rộng |
| 可是 | kě shì | nhưng, tuy nhiên | 我不是南京人,可是我很了解这里。 | 🆕 Mới |
| 以上 | yǐ shàng | trở lên | 我在这里住了十年以上。 | 🆕 Mới |
| 景点 | jǐng diǎn | điểm tham quan | 南京有很多有名的景点。 | 🆕 Mới |
| 游客 | yóu kè | khách du lịch | 这里有很多游客。 | 🆕 Mới |
| 外地 | wài dì | nơi khác (ngoài địa phương) | 很多外地人来这里旅游。 | 🆕 Mới |
| 聊 | liáo | trò chuyện | 我常和邻居聊南京的故事。 | 🆕 Mới |
| 南京 | nán jīng | Nam Kinh (địa danh) | 我是半个南京人。 | 🆕 Mới |
| 河 | hé | sông | 南京有一条有名的河。 | 🆕 Mới |
| 养 | yǎng | nuôi | 我在南京养过一只猫。 | 🆕 Mới |
| 西北 | xī běi | Tây Bắc | 南京不在西北,在东南。 | 🆕 Mới |
| 草地 | cǎo dì | bãi cỏ | 河边有一片草地。 | 🆕 Mới |
| 遇见 | yù jiàn | gặp, gặp gỡ | 我在南京遇见了很多朋友。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- 根据 + Căn cứ/Nguồn thông tin, + Mệnh đề kết luận
- Cách dùng
- 根据 + căn cứ/nguồn thông tin, + kết luận rút ra từ căn cứ đó.
- Ví dụ
- 1. 根据我的了解,南京是一座很美的城市。
2. 根据天气预报,明天会下雨。
3. 根据这本书的介绍,南京有很长的历史。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng cho 根据 — phủ định/nghi vấn tác động vào mệnh đề kết luận phía sau (根据医生的建议,他不能吃太咸的东西。/ 根据这份报告,明天天气怎么样?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng nhầm 根据 với 关于 (về, liên quan đến) — 根据 nêu CĂN CỨ để rút ra kết luận (根据天气预报,明天会下雨), còn 关于 chỉ nêu CHỦ ĐỀ (关于天气的新闻); nhầm lẫn hai giới từ gần nghĩa này khá phổ biến.
- Công thức
- 一 + Lượng từ + 一 + Lượng từ + 地 + V
- Cách dùng
- Số từ + lượng từ lặp lại 2 lần, diễn tả ý 'từng cái một, lần lượt'.
- Ví dụ
- 1. 他一段一段地给我介绍南京的历史。
2. 他一个一个地检查行李。
3. 老师一句一句地教我们读课文。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng — cấu trúc lặp số-lượng từ diễn tả cách thức hành động (lần lượt, từng...một), phủ định/nghi vấn tác động vào cả câu (他没有一个一个地检查行李,是随便看了看。).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên chữ 地 nối giữa cụm số-lượng từ lặp và động từ phía sau (thiếu 地 làm câu sai ngữ pháp: *他一段一段给我介绍); cũng hay quên số từ trong cấu trúc lặp thường cố định là 一 (一段一段, 一张一张), không tự do thay bằng số khác.
- Công thức
- 在 + Chủ thể + 看来, + Mệnh đề quan điểm
- Cách dùng
- 在 + chủ thể + 看来, dùng để nêu quan điểm/nhận định của một ai đó.
- Ví dụ
- 1. 在我看来,南京是最美的城市。
2. 在他看来,学汉语并不难。
3. 在很多游客看来,南京是一座很有文化的城市。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng cho 在……看来 — phủ định/nghi vấn tác động vào mệnh đề quan điểm phía sau (在我看来,这不是个好主意。/ 在你看来,这个办法可行吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 在……看来 (nêu quan điểm của một chủ thể cụ thể được nêu rõ) với 看来 (suy đoán chung, không chỉ rõ ai) — bỏ sót chủ thể ở giữa 在 và 看来 làm câu sai nghĩa hoặc phải chuyển sang dùng 看来 đơn giản.
- Công thức
- 不一会儿, + Mệnh đề (sự việc xảy ra sau một khoảng thời gian ngắn)
- Cách dùng
- 不一会儿 + mệnh đề, diễn tả một khoảng thời gian rất ngắn trôi qua trước khi sự việc xảy ra.
- Ví dụ
- 1. 不一会儿,我们就到了河边。
2. 不一会儿,他就把作业做完了。
3. 我们刚坐下,不一会儿服务员就把菜端上来了。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng — 不一会儿 là cụm cố định chỉ khoảng thời gian ngắn, chữ 不 trong đó không mang nghĩa phủ định thực sự, không biến đổi thành phủ định/nghi vấn riêng.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay hiểu nhầm chữ 不 trong 不一会儿 mang nghĩa phủ định logic rồi cố phủ định thêm lần nữa, trong khi cả cụm đã là một đơn vị cố định nghĩa 'chẳng mấy chốc, một lát sau'; cũng hay quên thường phải có 就 ở mệnh đề sau để nhấn mạnh tính nhanh chóng (不一会儿,我们就到了).
Bài 16: 我听说有的熊猫出国了Tôi nghe nói có một số gấu trúc đã ra nước ngoàiXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
可爱一会儿脚照顾周末动物奇怪其实关于饱嘴脸介词 “关于” — Giới từ 关于 (về, liên quan đến)
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 脏 | zàng | bẩn | 熊猫身上有点儿脏。 | 🆕 Mới |
| 好像 | hǎo xiàng | hình như, dường như | 熊猫好像很喜欢睡觉。 | 🆕 Mới |
| 认得 | rèn de | nhận ra, quen biết | 我认得这只熊猫。 | 🆕 Mới |
| 动物园 | dòng wù yuán | vườn thú | 动物园里有大熊猫。 | 🆕 Mới |
| 大熊猫 | dà xióng māo | gấu trúc lớn | 我听说有的大熊猫出国了。 | 🆕 Mới |
| 竹子 | zhú zi | tre, trúc | 熊猫喜欢吃竹子。 | 🆕 Mới |
| 国宝 | guó bǎo | quốc bảo | 大熊猫是中国的国宝。 | 🆕 Mới |
| 全 | quán | toàn bộ, hoàn toàn | 全世界的人都喜欢熊猫。 | 🆕 Mới |
| 野生 | yě shēng | hoang dã | 野生熊猫越来越少了。 | 🆕 Mới |
| 张 | zhāng | mở (miệng, mắt...) — nghĩa động từ mới | 熊猫张着嘴,好像很开心。 | 🔄 Mở rộng |
| 身边 | shēn biān | bên cạnh | 饲养员一直在熊猫身边。 | 🆕 Mới |
| 半天 | bàn tiān | nửa ngày, khá lâu | 他看了熊猫半天。 | 🆕 Mới |
| 大人 | dà rén | người lớn | 大人和小孩儿都喜欢熊猫。 | 🆕 Mới |
| 喜爱 | xǐ ài | yêu thích | 大家都很喜爱大熊猫。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- 一会儿 + V1,一会儿 + V2 (hành động xen kẽ, thay đổi liên tục)
- Cách dùng
- 一会儿 + hành động 1, 一会儿 + hành động 2, diễn tả các hành động xen kẽ, thay đổi liên tục trong thời gian ngắn.
- Ví dụ
- 1. 熊猫一会儿吃竹子,一会儿睡觉。
2. 他一会儿写字,一会儿看手机,学得不专心。
3. 孩子一会儿笑,一会儿哭,真让人担心。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng cho cả cấu trúc — nếu cần hỏi thì hỏi bằng cách khác (他是不是一会儿吃竹子,一会儿睡觉?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 一会儿……一会儿…… (diễn tả hành động XEN KẼ, thay đổi liên tục, thường mang sắc thái không ổn định) với 一边……一边…… (diễn tả hai hành động xảy ra ĐỒNG THỜI, song song) — hai cấu trúc gần giống về hình thức nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
- Công thức
- 一般来说, + Mệnh đề nhận định khái quát
- Cách dùng
- 一般来说 + nhận định khái quát, dùng để mở đầu một nhận xét mang tính chung chung.
- Ví dụ
- 1. 一般来说,熊猫喜欢安静的环境。
2. 一般来说,冬天北方比南方冷。
3. 一般来说,年轻人更容易接受新事物。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng cho 一般来说 — phủ định/nghi vấn tác động vào mệnh đề nhận định phía sau (一般来说,熊猫不喜欢热的地方。/ 一般来说,这种方法有效吗?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng 一般来说 để mở đầu một sự việc CỤ THỂ, cá biệt (sai ngữ cảnh, dùng cho một sự việc duy nhất), trong khi cụm này chỉ dùng để đưa ra nhận định CHUNG, có tính phổ biến, không dùng cho sự việc riêng lẻ.
- Công thức
- A + 比 + 任何 + N + 都 + Adj
- Cách dùng
- Dạng so sánh nâng cao, khép lại toàn bộ chuỗi câu so sánh được đánh số xuyên suốt giáo trình 3.0 từ (1) đến (11).
- Ví dụ
- 1. 全世界喜欢熊猫的人比喜欢任何其他动物的人都多。
2. 他比任何人都努力。
3. 这个季节的西湖比任何季节都美。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: ít dùng '不比任何N都+Adj' một cách tự nhiên, thường phủ định bằng cách khác (没有任何N比他更努力); Nghi vấn: A比任何N都Adj吗?
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay quên phải có 都 sau 任何 + N (chỉ nói '他比任何人努力' thiếu 都 làm câu sai ngữ pháp — bắt buộc phải là 比任何人都努力); cũng hay nhầm với 最 (最努力) — 比任何...都 nhấn mạnh sự vượt trội hơn TẤT CẢ đối tượng khác, sắc thái mạnh và trang trọng hơn 最.
Bài 17: 我要多向认真的人学习Tôi cần học hỏi nhiều hơn từ những người nghiêm túcXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
害怕生气聪明认为同意留学国家容易回答只有真正条件复句 “只有……,才……” — Câu phức điều kiện 只有……才……
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 向 | xiàng | hướng về, đối với (giới từ) | 我要多向认真的人学习。 | 🆕 Mới |
| 楼梯 | lóu tī | cầu thang | 他从楼梯上摔倒了。 | 🆕 Mới |
| 常见 | cháng jiàn | thường gặp | 这是学生常见的问题。 | 🆕 Mới |
| 错 | cuò | sai | 这道题他做错了。 | 🆕 Mới |
| 到处 | dào chù | khắp nơi | 他到处找答案。 | 🆕 Mới |
| 继续 | jì xù | tiếp tục | 他决定继续努力。 | 🆕 Mới |
| 可 | kě | có thể; nhưng (khẩu ngữ nhấn mạnh) | 这个问题可不简单。 | 🆕 Mới |
| 屋子 | wū zi | căn phòng | 他一个人在屋子里学习。 | 🆕 Mới |
| 有关 | yǒu guān | có liên quan | 这与他的学习态度有关。 | 🆕 Mới |
| 关机 | guān jī | tắt máy | 学习的时候他会关机。 | 🆕 Mới |
| 前天 | qián tiān | hôm kia | 前天他考试没考好。 | 🆕 Mới |
| 比如 | bǐ rú | ví dụ như | 比如认真的人,做事很少出错。 | 🆕 Mới |
| 查 | chá | tra cứu | 不懂的地方要查字典。 | 🆕 Mới |
| 有用 | yǒu yòng | có ích | 认真的态度很有用。 | 🆕 Mới |
| 方向 | fāng xiàng | phương hướng | 他找到了努力的方向。 | 🆕 Mới |
| 难题 | nán tí | vấn đề khó | 认真的人不怕难题。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- S + 向 + Đối tượng + V (+ O)
- Cách dùng
- 向 + đối tượng + động từ, diễn tả hướng của hành động (học hỏi, hỏi, chào...) tới đối tượng đó.
- Ví dụ
- 1. 我要多向认真的人学习。
2. 我们应该向他学习这种认真的态度。
3. 他向老师请教了这个问题。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 不 đặt trước 向 (他不向别人请教,什么都自己想办法); Nghi vấn: thêm 吗, hoặc hỏi đối tượng bằng 向谁 (你想向谁学习?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 向 với 对 và 跟 — 向 nhấn mạnh HƯỚNG của hành động (学习、请教、问 hướng tới một đối tượng để tiếp nhận điều gì), còn 对 nhấn mạnh thái độ/quan hệ tác động (对他很好), 跟 nhấn mạnh cùng thực hiện với ai (跟他一起学习) — ba giới từ gần nghĩa này rất dễ dùng lẫn.
- Công thức
- S + 不是 + Mệnh đề + 吗? (câu hỏi tu từ, khẳng định mạnh)
- Cách dùng
- 不是 + mệnh đề + 吗?, dùng để khẳng định mạnh mẽ dưới hình thức câu hỏi phủ định-tu từ.
- Ví dụ
- 1. 你不是认为认真很重要吗?那就多向他学习吧。
2. 你不是说要认真学习吗,怎么又在玩手机?
3. 这不是你最喜欢的那本书吗?
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng theo nghĩa 'biến đổi thêm phủ định/nghi vấn' — bản thân cấu trúc đã chứa cả 不是 (hình thức phủ định) và 吗 (hình thức nghi vấn), nhưng chức năng thực tế là KHẲNG ĐỊNH mạnh, không dùng để hỏi thông tin thật hay phủ định thật.
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay hiểu nhầm câu này là câu hỏi/phủ định thực sự rồi trả lời sai hướng, trong khi người nói đang khẳng định chắc chắn điều được nêu là đúng; cần nhận biết qua ngữ điệu và ngữ cảnh, không dịch word-by-word từ 'không phải... à?'.
- Công thức
- Mệnh đề 1 (mức thường), + 更 + Mệnh đề 2 (mức cao hơn, thường là trọng tâm)
- Cách dùng
- Vế 1 nêu mức độ thường, vế 2 dùng 更 để nhấn mạnh mức độ cao hơn.
- Ví dụ
- 1. 认真学习很重要,更重要的是坚持下去。
2. 学习方法很重要,更重要的是坚持练习。
3. 身体健康很好,更好的是心里也开心。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng cho cấu trúc tăng tiến này — nếu cần thì phủ định/nghi vấn tác động vào từng mệnh đề cụ thể (认真学习不难,更难的是坚持下去。/ 更重要的是什么?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 更 (tăng tiến, nhấn mạnh vế sau quan trọng/cao hơn vế trước, cả hai vế cùng đúng) với 但是 (chuyển ý ngược lại, đối lập) — 更 không mang nghĩa đối lập mà là bổ sung nhấn mạnh thêm, dùng sai thành ý nghĩa tương phản là lỗi phổ biến.
Bài 18: 我学会了包饺子Tôi đã học được cách gói sủi cảoXem chi tiếtThu gọn
✅ Đã học — chỉ cần ôn lại
阿姨叔叔见面刚只要过去完成概数表达法 — Cách biểu đạt số ước lượng (tổng hợp)条件复句 “只要……,就……” — Câu phức điều kiện 只要……就……
🆕 Từ vựng học bổ sung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ | Loại |
|---|
| 怎样 | zěn yàng | như thế nào | 你们家怎样过节? | 🆕 Mới |
| 过节 | guò jié | ăn mừng lễ tết | 我们一起过节吧。 | 🆕 Mới |
| 节 | jié | lễ, tết (hậu tố) | 春节是中国最重要的节。 | 🆕 Mới |
| 节日 | jié rì | ngày lễ, ngày tết | 春节是中国最重要的节日。 | 🆕 Mới |
| 联欢 | lián huān | liên hoan | 我们班要办一个联欢晚会。 | 🆕 Mới |
| 大概 | dà gài | đại khái, khoảng chừng | 大概晚上七点开始。 | 🆕 Mới |
| 春节 | chūn jié | Tết Nguyên đán | 春节快到了。 | 🆕 Mới |
| 收 | shōu | thu, nhận | 过节的时候我收到了礼物。 | 🆕 Mới |
| 总 | zǒng | luôn luôn, tổng cộng | 他总是很热情。 | 🆕 Mới |
| 起 | qǐ | bắt đầu từ (từ...trở đi); dậy | 从今天起,我要多练习。 | 🆕 Mới |
| 矿泉水 | kuàng quán shuǐ | nước khoáng | 桌上有矿泉水。 | 🆕 Mới |
| 刚刚 | gāng gāng | vừa mới (nhấn mạnh thời điểm gần) | 他刚刚学会包饺子。 | 🆕 Mới |
| 出发 | chū fā | xuất phát | 我们几点出发去阿姨家? | 🆕 Mới |
| 不久 | bù jiǔ | chẳng bao lâu | 不久我们就学会了包饺子。 | 🆕 Mới |
| 发生 | fā shēng | xảy ra, phát sinh | 过节的时候发生了很多有趣的事。 | 🆕 Mới |
| 学期 | xué qī | học kỳ | 这个学期我们学了很多汉语。 | 🆕 Mới |
| 毕业 | bì yè | tốt nghiệp | 他明年毕业。 | 🆕 Mới |
| 出生 | chū shēng | sinh ra, chào đời | 他出生在春节那天。 | 🆕 Mới |
| 懂得 | dǒng de | hiểu, biết (đạo lý...) | 我懂得了包饺子的乐趣。 | 🆕 Mới |
| 坚持 | jiān chí | kiên trì | 只要坚持练习,就能学会。 | 🆕 Mới |
| 目标 | mù biāo | mục tiêu | 学会包饺子是我的目标。 | 🆕 Mới |
| 发展 | fā zhǎn | phát triển | 我的汉语水平发展得很快。 | 🆕 Mới |
🆕 Ngữ pháp học bổ sung
- Công thức
- 刚才 (danh từ thời gian, có thể đứng đầu câu) ; S + 刚刚 + V (phó từ, luôn đứng trước động từ)
- Cách dùng
- 刚才 chỉ một thời điểm gần trong quá khứ (danh từ thời gian); 刚刚 là phó từ nhấn mạnh việc vừa mới xảy ra, có thể dùng linh hoạt hơn 刚.
- Ví dụ
- 1. 他刚刚学会包饺子,刚才还在练习呢。
2. 刚才谁给我打电话了?
3. 他刚刚出发,还没走远。
- Phủ định / Nghi vấn
- Phủ định: 没 đặt trước động từ chính, 刚才/刚刚 vẫn giữ nguyên vị trí (他刚才没吃饭,还很饿); Nghi vấn: thêm 吗 cuối câu (你刚才/刚刚说什么了?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay dùng lẫn lộn 刚才 và 刚刚 vì đều dịch là 'vừa mới' — thực ra 刚才 là DANH TỪ chỉ thời điểm, có thể đứng đầu câu làm trạng ngữ độc lập (刚才发生了什么事?), còn 刚刚 là PHÓ TỪ bắt buộc đứng ngay trước động từ, không thể đứng đầu câu độc lập (sai: *刚刚,我看见他了 nên nói 我刚刚看见他了).
- Công thức
- 从 + Mốc thời gian/sự kiện + 起, + Mệnh đề (hành động tiếp diễn từ mốc đó)
- Cách dùng
- 从 + mốc thời gian/sự kiện + 起, diễn tả điểm bắt đầu của một khoảng thời gian/hành động liên tục.
- Ví dụ
- 1. 从今天起,我每个周末都要包饺子。
2. 从下个月起,他要开始学习汉语了。
3. 从今天起,我每天都要练习写汉字。
- Phủ định / Nghi vấn
- Không áp dụng dạng phủ định/nghi vấn riêng cho 从……起 — phủ định/nghi vấn tác động vào mệnh đề hành động phía sau (从明天起,他不再喝咖啡了。/ 你打算从什么时候起开始锻炼?).
- ⚠ Lỗi thường gặp
- Học viên hay nhầm 从……起 với 从……开始 — hai cấu trúc gần nghĩa nhưng 从……起 nghiêng về khẩu ngữ ngắn gọn và thường không gắn trực tiếp động từ ngay sau nó (không nói *从今天起学习 mà phải thêm chủ ngữ: 从今天起,我开始学习); cũng hay quên 起 phải đứng NGAY SAU mốc thời gian, không tách rời.