HSK 3
973 từ trong bộ dữ liệu HSK 3.0.
Tấm lòng yêu thương, lòng nhân ái
她充满了爱心,总是帮助别人。 · tā chōng mǎn le ài xīn , zǒng shì bāng zhù bié rén 。 — Cô ấy đầy lòng nhân ái, luôn giúp đỡ người khác。
Sắp xếp, bố trí
我们已经安排好明天的会议了。 · wǒ men yǐ jīng ān pái hǎo míng tiān de huì yì le 。 — Chúng tôi đã sắp xếp xong cuộc họp ngày mai。
Lắp đặt, cài đặt
请安装这个新软件。 · qǐng ān zhuāng zhè ge xīn ruǎn jiàn 。 — Vui lòng cài đặt phần mềm mới này。
Ấn, nhấn
请按这个按钮开门。 · qǐng àn zhè ge àn niǔ kāi mén 。 — Hãy nhấn nút này để mở cửa。
Theo như, dựa theo
请按照老师的要求完成作业。 · qǐng àn zhào lǎo shī de yāo qiú wán chéng zuò yè 。 — Vui lòng hoàn thành bài tập theo yêu cầu của giáo viên。
(Giới từ) dùng để nhấn mạnh tân ngữ trong câu chữ 把
请把书放在桌子上。 · qǐng bǎ shū fàng zài zhuō zi shàng 。 — Hãy đặt cuốn sách lên bàn。
(Danh từ) tay cầm, cán
他把门打开了。 · tā bǎ mén dǎ kāi le 。 — Anh ấy đã mở cửa。
Nắm chắc, nắm bắt (cơ hội, thời cơ)
我们要把握好这个机会。 · wǒ men yào bǎ wò hǎo zhè ge jī huì 。 — Chúng ta phải nắm bắt cơ hội này。
Màu trắng
这件白衣服很漂亮。 · zhè jiàn bái yī fu hěn piào liang 。 — Chiếc áo trắng này rất đẹp。
Cải thảo
我喜欢吃白菜。 · wǒ xǐ huan chī bái cài 。 — Tôi thích ăn cải thảo。
Lớp học (tập thể học sinh trong một lớp)
我们班级有三十个学生。 · wǒ men bān jí yǒu sān shí gè xué shēng 。 — Lớp học của chúng tôi có 30 học sinh。
Chuyển, dời (đồ đạc, vị trí)
他搬了一张桌子进来。 · tā bān le yì zhāng zhuō zi jìn lái 。 — Anh ấy mang một cái bàn vào。
Chuyển nhà
他们下个月要搬家了。 · tā men xià gè yuè yào bān jiā le 。 — Họ sẽ chuyển nhà vào tháng sau。
Tấm, bảng (gỗ, kim loại...)
请在白板上写字。 · qǐng zài bái bǎn shàng xiě zì 。 — Hãy viết chữ lên bảng trắng。
Xử lý, làm thủ tục
你需要去办公室办理手续。 · nǐ xū yào qù bàn gōng shì bàn lǐ shǒu xù 。 — Bạn cần đến văn phòng để làm thủ tục。
Bảo vệ; giữ (dạng viết ngắn hoặc trong cấu trúc)
他一直保守着这个秘密。 · tā yì zhí bǎo shǒu zhe zhè ge mì mì 。 — Anh ấy luôn giữ bí mật này。
Bảo vệ (nhân viên an ninh)
保安每天都在门口检查。 · bǎo ān měi tiān dōu zài mén kǒu jiǎn chá 。 — Nhân viên bảo vệ kiểm tra ở cổng mỗi ngày。
Giữ gìn, duy trì (trạng thái, mối quan hệ…)
请保持安静。 · qǐng bǎo chí ān jìng 。 — Hãy giữ yên lặng。
Lưu trữ, bảo tồn (dữ liệu, tài liệu…)
这些照片要好好保存。 · zhè xiē zhào piàn yào hǎo hǎo bǎo cún 。 — Những bức ảnh này cần được lưu giữ cẩn thận。
Bảo vệ (con người, môi trường…)
我们要保护环境。 · wǒ men yào bǎo hù huán jìng 。 — Chúng ta phải bảo vệ môi trường。
Giữ lại, bảo lưu
这个房子还保留着原来的样子。 · zhè ge fáng zi hái bǎo liú zhe yuán lái de yàng zi 。 — Ngôi nhà này vẫn giữ được hình dáng ban đầu。
Bảo hiểm
他买了一份健康保险。 · tā mǎi le yí fèn jiàn kāng bǎo xiǎn 。 — Anh ấy đã mua bảo hiểm y tế。
Cam đoan, đảm bảo
我保证不会迟到。 · wǒ bǎo zhèng bú huì chí dào 。 — Tôi cam đoan sẽ không đến trễ。
Báo cáo; đưa tin; tờ báo
他明天会去报考试名。 · tā míng tiān huì qù bào kǎo shì míng 。 — Anh ấy sẽ đi đăng ký kỳ thi vào ngày mai。
Trình diện, điểm danh (khi nhập học, đi làm…)
新生今天需要去报到。 · xīn shēng jīn tiān xū yào qù bào dào 。 — Sinh viên mới cần đi điểm danh hôm nay。
Đưa tin, bản tin
电视上正在播放新闻报道。 · diàn shì shàng zhèng zài bō fàng xīn wén bào dào 。 — Trên TV đang phát bản tin。
Báo cáo (văn bản hoặc lời nói)
老师要我们写一份报告。 · lǎo shī yào wǒ men xiě yí fèn bào gào 。 — Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết một bản báo cáo。
Lưng
他背着一个大书包。 · tā bèi zhe yí gè dà shū bāo 。 — Anh ấy đeo một chiếc ba lô to。
Miền Bắc, khu vực phía Bắc
我家在城市的北部。 · wǒ jiā zài chéng shì de běi bù 。 — Nhà tôi ở phía bắc thành phố。
Mang vác (bēi) / Lưng (bèi) (2 cách đọc, tùy ngữ cảnh)
他背了很多单词。 · tā bèi le hěn duō dān cí 。 — Anh ấy đã học thuộc nhiều từ vựng。
Sau lưng, phía sau
请你站在我的背后。 · qǐng nǐ zhàn zài wǒ de bèi hòu 。 — Làm ơn đứng phía sau tôi。
Bị (dùng trong câu bị động)
他被老师表扬了。 · tā bèi lǎo shī biǎo yáng le 。 — Anh ấy được giáo viên khen ngợi。
Chăn, mền
这个被子很暖和。 · zhè ge bèi zi hěn nuǎn huo 。 — Cái chăn này rất ấm。
Vốn dĩ, ban đầu
我本来打算去旅游的。 · wǒ běn lái dǎ suàn qù lǚ yóu de 。 — Ban đầu tôi định đi du lịch。
Bản lĩnh, năng lực
他很有本领,什么都会。 · tā hěn yǒu běn lǐng , shén me dōu huì 。 — Anh ấy rất tài giỏi, cái gì cũng biết。
Tài năng, bản lĩnh (gần giống 本领)
这个人很有本事,能解决很多问题。 · zhè ge rén hěn yǒu běn shì , néng jiě jué hěn duō wèn tí 。 — Người này có bản lĩnh, giải quyết được nhiều vấn đề。
So sánh; khá (ví dụ: khá tốt)
我觉得红色比较好看。 · wǒ jué de hóng sè bǐ jiào hǎo kàn 。 — Tôi cảm thấy màu đỏ đẹp hơn。
Tỷ lệ (tương quan giữa hai số lượng)
这个班男女人数的比例是一比一。 · zhè ge bān nán nǚ rén shù de bǐ lì shì yì bǐ yī 。 — Tỷ lệ nam nữ trong lớp là 1:1。
Cuộc thi, thi đấu
我们学校要举行一次篮球比赛。 · wǒ men xué xiào yào jǔ xíng yí cì lán qiú bǐ sài 。 — Trường chúng tôi sẽ tổ chức một trận bóng rổ。
Tất nhiên, nhất định
你努力学习,成功是必然的。 · nǐ nǔ lì xué xí , chéng gōng shì bì rán de 。 — Bạn chăm chỉ học tập, thành công là điều tất yếu。
Cần thiết, thiết yếu
学习中文是很有必要的。 · xué xí zhōng wén shì hěn yǒu bì yào de 。 — Học tiếng Trung là rất cần thiết。
Biến đổi, thay đổi
他的样子有了很大的变化。 · tā de yàng zi yǒu le hěn dà de biàn huà 。 — Vẻ ngoài của anh ấy đã thay đổi nhiều。
Biến thành, trở thành
他想把兴趣变为职业。 · tā xiǎng bǎ xìng qù biàn wèi zhí yè 。 — Anh ấy muốn biến sở thích thành nghề nghiệp。
Tiêu đề
这本书的标题很吸引人。 · zhè běn shū de biāo tí hěn xī yǐn rén 。 — Tiêu đề cuốn sách này rất thu hút。
Tiêu chuẩn, chuẩn mực
他说话很有标准。 · tā shuō huà hěn yǒu biāo zhǔn 。 — Cách nói của anh ấy rất chuẩn。
Biểu đạt, diễn đạt
她很善于表达自己的想法。 · tā hěn shàn yú biǎo dá zì jǐ de xiǎng fǎ 。 — Cô ấy rất giỏi thể hiện suy nghĩ của mình。
Bảng biểu, biểu mẫu (dạng bảng)
请把这些信息填写在表格里。 · qǐng bǎ zhè xiē xìn xī tián xiě zài biǎo gé lǐ 。 — Hãy điền thông tin này vào biểu mẫu。
Bề mặt, bên ngoài
这个杯子的表面很光滑。 · zhè ge bēi zi de biǎo miàn hěn guāng huá 。 — Bề mặt của chiếc cốc này rất mịn。
Chứng tỏ, thể hiện rõ
他的态度表明他不满意。 · tā de tài dù biǎo míng tā bù mǎn yì 。 — Thái độ của anh ấy cho thấy anh không hài lòng。
Biểu hiện, thể hiện (hành vi, năng lực...)
他在比赛中表现得非常好。 · tā zài bǐ sài zhōng biǎo xiàn dé fēi cháng hǎo 。 — Anh ấy thể hiện rất tốt trong cuộc thi。
Biểu diễn
他在学校的晚会上表演了一个节目。 · tā zài xué xiào de wǎn huì shàng biǎo yǎn le yí gè jié mù 。 — Cậu ấy biểu diễn một tiết mục trong buổi tối ở trường.
(Phó từ) lại còn, đồng thời (nhấn mạnh hoặc phủ định)
他很累,并没有吃晚饭。 · tā hěn lèi , bìng méi yǒu chī wǎn fàn 。 — Anh ấy rất mệt, và không ăn tối.
Hơn nữa, đồng thời
她聪明并且努力。 · tā cōng ming bìng qiě nǔ lì 。 — Cô ấy thông minh và chăm chỉ.
Phát sóng (truyền hình, radio)
这个节目每周五晚上播出。 · zhè ge jié mù měi zhōu wǔ wǎn shàng bō chū 。 — Chương trình này được phát sóng vào tối thứ Sáu hàng tuần.
Phát (video, nhạc, phim...)
他在电脑上播放了一部电影。 · tā zài diàn nǎo shàng bō fàng le yí bù diàn yǐng 。 — Cậu ấy bật một bộ phim trên máy tính.
Không cần thiết
你不必担心,我可以处理好。 · nǐ bú bì dān xīn , wǒ kě yǐ chǔ lǐ hǎo 。 — Bạn không cần lo, tôi có thể xử lý ổn.
Không ngừng, liên tục
他不断地学习新知识。 · tā bú duàn dì xué xí xīn zhī shi 。 — Cậu ấy không ngừng học hỏi kiến thức mới.
Bất kể, cho dù
不论天气如何,我们都要去。 · bú lùn tiān qì rú hé , wǒ men dōu yào qù 。 — Dù thời tiết thế nào, chúng ta vẫn phải đi.
Bổ sung, bù đắp
我把衣服破了的地方补好了。 · wǒ bǎ yī fu pò le de dì fāng bǔ hǎo le 。 — Tôi đã vá chỗ rách trên áo lại rồi.
Bổ sung thêm (vào nội dung, thông tin...)
老师补充了一些重要的信息。 · lǎo shī bǔ chōng le yì xiē zhòng yào de xìn xī 。 — Giáo viên bổ sung một số thông tin quan trọng.